câlinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vuốt ve mơn trớn: Hành động thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến một cách nhẹ nhàng, thường qua việc chạm nhẹ hoặc ôm ấp.
- Cử chỉ dịu dàng mơn trớn: Một hành động âu yếm, nhẹ nhàng nhằm thể hiện sự yêu mến hoặc an ủi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mère a fait une câlinerie à son bébé pour l'endormir. (Người mẹ đã có một cử chỉ vuốt ve mơn trớn với đứa con nhỏ để ru nó ngủ.)
- Il aime les câlineries de son chat. (Anh ấy thích những cử chỉ vuốt ve mơn trớn từ con mèo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en proie aux câlineries": Được ai đó âu yếm, vuốt ve nhiều.
- Le chiot est toujours en proie aux câlineries des enfants. (Chú cún con luôn được lũ trẻ vuốt ve âu yếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Câlin (danh từ giống đực): Cái ôm ấp, sự âu yếm.
- Il a besoin d'un câlin. (Cậu bé cần một cái ôm.)
- Câliner (động từ): Vuốt ve, âu yếm.
- Elle aime câliner son enfant. (Cô ấy thích vuốt ve con mình.)
Từ đồng nghĩa
- Caresse: Vuốt ve, sự âu yếm.
- Tendresse: Sự dịu dàng, âu yếm.
Thành ngữ liên quan
- Faire des câlineries: Thực hiện những cử chỉ vuốt ve âu yếm.
- Le grand-père fait des câlineries à ses petits-enfants. (Ông nội thực hiện những cử chỉ vuốt ve âu yếm với các cháu của mình.)
danh từ giống cái
- sự vuốt ve mơn trớn
- cử chỉ dịu dàng mơn trớn