cô đòng

  1. (arch.) femme médium

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cô đòng"

cô đòng
Trong buổi lễ, cô đòng đã nhập đồng để giao tiếp với các vị thần.