căn cứ

noun
  1. Basis, foundation
    • đủ căn cứ để tin vào thắng lợi
      there is enough foundation to believe in success; belief in success is well-founded
    • kết luận căn cứ
      a well-founded conclusion
  2. Base
    • căn cứ hậu cần
      a logistics base
    • căn cứ không quân
      an air base
    • căn cứ quân sự
      a military base
verb
  1. To base oneself on
    • căn cứ vào tình hình đề ra chủ trương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

căn cứ
Căn cứ vào bản đồ, hai nhà thám hiểm tìm thấy hòn đảo.