dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cảng
Words Containing "cảng"
bế quan toả cảng
bế quan tỏa cảng
Bình Cảng
cảng ngoài
hải cảng
nhập cảng
phi cảng
quân cảng
Sa Tắc (cảng)
thương cảng
Trường Lang (Cảng)
xa cảng
xuất cảng
Xước cảng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...