dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

cảng

Words Containing "cảng"

bế quan toả cảng
bế quan tỏa cảng
Bình Cảng
cảng ngoài
hải cảng
nhập cảng
phi cảng
quân cảng
Sa Tắc (cảng)
thương cảng
Trường Lang (Cảng)
xa cảng
xuất cảng
Xước cảng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...