cắm cổ

  1. se plonger
    • Cắm cổ làm việc
      se plonger dans le travail
    • cắm cổ chạy
      prendre ses jambes à son cou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cắm cổ"

Proverbs and Idioms

cắm cổ
Thấy kỳ thi đã gần, nó cắm cổ vào học ngày đêm.