cắm
Định nghĩa
- Động từ:
- Đâm, ấn, cho một vật nhọn xuyên vào một vật khác: Hành động dùng lực để đưa đầu nhọn của một vật vào trong hoặc xuyên qua một vật khác.
- Trồng, gắn một vật thẳng đứng xuống nền: Hành động cố định một vật theo chiều thẳng đứng bằng cách cho phần dưới của nó vào trong đất, nước, hoặc một chất nền khác.
- Gắn, kết nối một thiết bị vào nguồn điện hoặc thiết bị khác: Hành động đưa đầu phích cắm của một thiết bị vào ổ điện hoặc cổng kết nối để cấp nguồn hoặc truyền dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy cắm kim vào gối. (Cô ấy đâm cây kim vào gối.)
- Người nông dân cắm cây con xuống đất. (Người nông dân trồng cây con xuống đất.)
- Anh ấy cắm cờ trên đỉnh đồi. (Anh ấy cắm lá cờ trên đỉnh đồi.)
- Hãy cắm phích sạc vào ổ điện. (Hãy cắm phích sạc vào ổ điện.)
- Con cò cắm mỏ xuống nước để bắt cá. (Con cò cắm mỏ xuống nước để bắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cắm đầu cắm cổ": (thành ngữ) chỉ sự tập trung, miệt mài làm việc gì một cách say mê, không để ý đến xung quanh.
- Nó cắm đầu cắm cổ vào học để chuẩn bị cho kỳ thi. (Nó miệt mài học tập để chuẩn bị cho kỳ thi.)
- "cắm sừng": (thành ngữ, thông tục) chỉ hành động phản bội, không chung thủy trong tình yêu, hôn nhân.
- Anh ta bị bạn gái cắm sừng. (Anh ta bị bạn gái phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Cặm: (động từ) thường dùng trong từ "cặm cụi", chỉ sự chăm chỉ, tỉ mỉ làm việc gì đó.
- Bà cụ cặm cụi khâu từng mũi kim. (Bà cụ tỉ mỉ khâu từng mũi kim.)
- Cấm: (động từ) có nghĩa hoàn toàn khác, là ngăn cấm, không cho phép.
- Nơi này cấm hút thuốc. (Nơi này không cho phép hút thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Đâm: xuyên vật nhọn vào.
- Cọc: (trong ngữ cảnh "cắm cọc") đóng, đâm xuống.
- Trồng: cho cây xuống đất để sống.
- Ghim: gắn, cố định bằng vật nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cắm trại: dựng lều, sinh hoạt tạm thời ở ngoài trời.
- Tuần sau lớp chúng tôi sẽ đi cắm trại ở rừng quốc gia. (Tuần sau lớp chúng tôi sẽ đi dựng lều ở rừng quốc gia.)
- Cắm sào: (nghĩa đen) cắm cây sào xuống; (nghĩa bóng) dừng chân, tạm dừng ở một nơi nào đó.
- Đoàn thuyền cắm sào nghỉ ngơi bên bờ sông. (Đoàn thuyền dừng lại nghỉ ngơi bên bờ sông.)
- Cắm điện: kết nối với nguồn điện.
- Quạt không chạy, có lẽ chưa cắm điện. (Quạt không chạy, có lẽ chưa được kết nối với nguồn điện.)
Thành ngữ liên quan
- Cắn cơm không vỡ: (thành ngữ cũ) chỉ người ăn nói nhẹ nhàng, khéo léo, không làm mất lòng ai.
- Chỗ ướt mẹ nằm, chỗ ráo con cắm: (thành ngữ) ca ngợi tình thương và sự hy sinh của người mẹ dành cho con cái.