caïd
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan cai trị (ở Bắc Phi): "caïd" là một chức danh lịch sử chỉ một quan chức cai trị địa phương, thường là người đứng đầu một bộ lạc hoặc một khu vực ở Bắc Phi.
- Tay anh chị, kẻ cầm đầu (nghĩa thông tục): Trong ngôn ngữ thông tục hiện đại, "caïd" dùng để chỉ một kẻ cầm đầu, một tay anh chị có ảnh hưởng và quyền lực, thường trong các nhóm xã hội đen hoặc các khu phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caïd de cette région était respecté et craint. (Vị quan cai trị vùng này được kính trọng và sợ hãi.)
- Personne n'ose lui tenir tête, c'est le caïd du quartier. (Không ai dám đối đầu với hắn, hắn là tay anh chị của khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire le caïd": tỏ ra anh chị, ra oai.
- Arrête de faire le caïd, ce n'est pas impressionnant. (Đừng có tỏ ra anh chị nữa, điều đó chẳng gây ấn tượng đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Caïdat (danh từ giống đực): khu vực do một "caïd" cai trị.
- Chef (danh từ giống đực): người đứng đầu, thủ lĩnh (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Parrain (danh từ giống đực): ông trùm, chủ mưu (thường trong băng đảng).
Từ đồng nghĩa
- Chef de bande: tên đầu sỏ, kẻ cầm đầu băng nhóm.
- Malfaiteur: kẻ gian, kẻ làm điều ác (nhấn mạnh vào hành vi phạm tội).
- Tyran: bạo chúa, kẻ chuyên chế (nhấn mạnh vào sự độc tài, áp bức).
Thành ngữ liên quan
- Être le caïd de l'endroit: là kẻ thống trị, làm chủ một nơi nào đó.
- Depuis qu'il a gagné ce combat, il se prend pour le caïd de l'endroit. (Kể từ khi thắng trận đấu đó, hắn ta cứ tưởng mình là chủ nhân ông của nơi này.)
danh từ giống đực
- quan cai trị (Bắc Phi)
- (thông tục) tay anh chị
- Le caïd d'un quartiertay anh chị trong khu phố