cade

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạch đỏ
    • huile de cade
      dầu bạch đỏ (dùng chữa bệnh ngoài da)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cade
Un homme récolte des branches de cade dans la garrigue.