cabaret
/'kæbərei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dạng hình thức giải trí tại các quán ăn, quán rượu hoặc hộp đêm: "cabaret" chỉ một buổi biểu diễn bao gồm các tiết mục như ca hát, nhảy múa, hài kịch hoặc các màn trình diễn sân khấu nhỏ, thường diễn ra trong khi khách hàng thưởng thức đồ ăn và thức uống.
- Chính địa điểm tổ chức các buổi biểu diễn như vậy: "cabaret" cũng có thể dùng để chỉ bản thân quán hoặc câu lạc bộ đêm nơi tổ chức các buổi biểu diễn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went to a famous cabaret in Paris to see the singers and dancers. (Chúng tôi đã đến một quán cabaret nổi tiếng ở Paris để xem các ca sĩ và vũ công.)
- The restaurant offers a cabaret every Friday night. (Nhà hàng tổ chức một buổi biểu diễn cabaret vào mỗi tối thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cabaret artist": nghệ sĩ biểu diễn trong các buổi cabaret.
- She is a talented cabaret artist, known for her singing and comedy. (Cô ấy là một nghệ sĩ cabaret tài năng, nổi tiếng với giọng hát và khả năng hài kịch.)
"cabaret-style entertainment": hình thức giải trí theo kiểu cabaret.
- The event featured cabaret-style entertainment with a live band. (Sự kiện có hình thức giải trí kiểu cabaret với một ban nhạc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabaret show (n): buổi biểu diễn cabaret (cách gọi khác của "cabaret").
- The cabaret show last night was spectacular. (Buổi biểu diễn cabaret tối qua thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Nightclub show: buổi biểu diễn tại câu lạc bộ đêm.
- Floor show: buổi biểu diễn trên sàn (thường tại nhà hàng hoặc hộp đêm).
Thành ngữ liên quan
- Life is a cabaret: Cuộc sống là một vở diễn (thành ngữ lấy cảm hứng từ bài hát nổi tiếng, ý nói cuộc sống nên được tận hưởng với niềm vui và giải trí).
- "Come to the cabaret," she said, quoting the song. ("Hãy đến với cabaret," cô ấy nói, trích dẫn lời bài hát.)
danh từ
- quán rượu Pháp
- trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh) ((cũng) cabaret_show)