cabaret

/'kæbərei/
danh từ
  1. quán rượu Pháp
  2. trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh) ((cũng) cabaret_show)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cabaret"

Từ có nhắc đến "cabaret"

cabaret
A singer performs on stage at a lively cabaret.