cabinet
Từ "cabinet" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa khá đa dạng và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ý nghĩa và cách sử dụng của từ này, cùng với các ví dụ minh họa.
"Cabinet" có thể chỉ một phòng hoặc buồng trong ngôi nhà hoặc một tòa nhà nào đó.
- Ví dụ:
- cabinet de toilette: buồng rửa ráy
- Je vais au cabinet de toilette. (Tôi đi vào buồng rửa ráy.)
- cabinet du directeur: phòng giám đốc
- Le cabinet du directeur est au deuxième étage. (Phòng giám đốc ở tầng hai.)
"Cabinet" cũng có thể chỉ một chiếc tủ dùng để lưu trữ hoặc để đồ quý.
- Ví dụ:
- cabinet d'aisances: phòng vệ sinh
- Le cabinet d'aisances est à droite. (Phòng vệ sinh ở bên phải.)
Trong ngữ cảnh chính trị, "cabinet" có thể chỉ nội các hoặc nhóm các bộ trưởng trong chính phủ.
- Ví dụ:
- renverser le cabinet: lật đổ nội các
- Il y a eu un coup d'État pour renverser le cabinet. (Đã có một cuộc đảo chính để lật đổ nội các.)
"Cabinet" cũng có thể được dùng để chỉ văn phòng của một bộ trưởng hoặc một giám đốc.
- Ví dụ:
- le cabinet du ministre: văn phòng bộ trưởng
- Le cabinet du ministre travaille sur de nouveaux projets. (Văn phòng bộ trưởng đang làm việc trên các dự án mới.)
Từ này cũng có thể chỉ vị trí chánh văn phòng.
- Ví dụ:
- chef de cabinet: chánh văn phòng
- Le chef de cabinet a organisé la réunion. (Chánh văn phòng đã tổ chức cuộc họp.)
- bureau: văn phòng
- salle: phòng
Mặc dù không có nhiều idioms nổi bật với từ "cabinet", nhưng trong ngữ cảnh chính trị, bạn có thể gặp các cụm như: - cabinet noir: phòng kiểm duyệt thư từ - Le cabinet noir a été utilisé pour surveiller les opposants. (Phòng kiểm duyệt đã được sử dụng để theo dõi các đối thủ.)
Khi sử dụng từ "cabinet", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt nghĩa của nó. "Cabinet" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực mà nó được sử dụng, từ kiến trúc đến chính trị.
- buồng, phòng
- Cabinet de toilettebuồng rửa ráy
- Cabinet du directeurphòng giám đốc
- Cabinet d'avocatphòng luật sư
- tủ nhiều ngăn (để đồ qúy)
- nội các, hội đồng bộ trưởng
- Renverser le cabinetlật đổ nội các
- văn phòng (bộ phận giúp việc cho bộ trưởng, giám đốc...)
- Le cabinet du ministrevăn phòng bộ trưởng
- Chef de cabinetchánh văn phòng
- (số nhiều) chuồng tiêu
- cabinet d'affairesphòng biện sự
- cabinet d'aisancesxem aisance
- cabinet noirkho đồ vật không cửa sổ