cabinet

/'kæbinit/
Học thuật
Thân thiện
cabinet

Le médecin reçoit un patient dans son cabinet.

Từ "cabinet" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa khá đa dạng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đâymột số ý nghĩa cách sử dụng của từ này, cùng với các ví dụ minh họa.

1. Nghĩa 1: Phòng hoặc buồng

"Cabinet" có thể chỉ một phòng hoặc buồng trong ngôi nhà hoặc một tòa nhà nào đó.

  • Ví dụ:
    • cabinet de toilette: buồng rửa ráy
      • Je vais au cabinet de toilette. (Tôi đi vào buồng rửa ráy.)
    • cabinet du directeur: phòng giám đốc
      • Le cabinet du directeur est au deuxième étage. (Phòng giám đốctầng hai.)
2. Nghĩa 2: Tủ nhiều ngăn

"Cabinet" cũng có thể chỉ một chiếc tủ dùng để lưu trữ hoặc để đồ quý.

  • Ví dụ:
    • cabinet d'aisances: phòng vệ sinh
      • Le cabinet d'aisances est à droite. (Phòng vệ sinh ở bên phải.)
3. Nghĩa 3: Nội các hoặc hội đồng bộ trưởng

Trong ngữ cảnh chính trị, "cabinet" có thể chỉ nội các hoặc nhóm các bộ trưởng trong chính phủ.

  • Ví dụ:
    • renverser le cabinet: lật đổ nội các
      • Il y a eu un coup d'État pour renverser le cabinet. (Đã có một cuộc đảo chính để lật đổ nội các.)
4. Nghĩa 4: Văn phòng

"Cabinet" cũng có thể được dùng để chỉ văn phòng của một bộ trưởng hoặc một giám đốc.

  • Ví dụ:
    • le cabinet du ministre: văn phòng bộ trưởng
      • Le cabinet du ministre travaille sur de nouveaux projets. (Văn phòng bộ trưởng đang làm việc trên các dự án mới.)
5. Nghĩa 5: Chánh văn phòng

Từ này cũng có thể chỉ vị trí chánh văn phòng.

  • Ví dụ:
    • chef de cabinet: chánh văn phòng
      • Le chef de cabinet a organisé la réunion. (Chánh văn phòng đã tổ chức cuộc họp.)
6. Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • bureau: văn phòng
  • salle: phòng
7. Idioms cụm động từ

Mặc dù không nhiều idioms nổi bật với từ "cabinet", nhưng trong ngữ cảnh chính trị, bạn có thể gặp các cụm như: - cabinet noir: phòng kiểm duyệt thư từ - Le cabinet noir a été utilisé pour surveiller les opposants. (Phòng kiểm duyệt đã được sử dụng để theo dõi các đối thủ.)

Lưu ý

Khi sử dụng từ "cabinet", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt nghĩa của . "Cabinet" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực được sử dụng, từ kiến trúc đến chính trị.

cabinet

Le médecin reçoit un patient dans son cabinet.

danh từ giống đực
  1. buồng, phòng
    • Cabinet de toilette
      buồng rửa ráy
    • Cabinet du directeur
      phòng giám đốc
    • Cabinet d'avocat
      phòng luật sư
  2. tủ nhiều ngăn (để đồ qúy)
  3. nội các, hội đồng bộ trưởng
    • Renverser le cabinet
      lật đổ nội các
  4. văn phòng (bộ phận giúp việc cho bộ trưởng, giám đốc...)
    • Le cabinet du ministre
      văn phòng bộ trưởng
    • Chef de cabinet
      chánh văn phòng
  5. (số nhiều) chuồng tiêu
    • cabinet d'affaires
      phòng biện sự
    • cabinet d'aisances
      xem aisance
    • cabinet noir
      kho đồ vật không cửa sổ