cabinet

/'kæbinit/
Học thuật
Thân thiện
cabinet

The carpenter builds a wooden cabinet for the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ ( cửa, ngăn kéo hoặc kệ): Một loại đồ đạc, thường làm bằng gỗ, dùng để cất giữ hoặc trưng bày đồ vật. dụ: tủ đựng thuốc, tủ đựng chén bát.
    • Nội các: Nhóm các bộ trưởng cấp cao, do người đứng đầu nhà nước (như thủ tướng hoặc tổng thống) bổ nhiệm, để điều hành các bộ, ngành chính của chính phủ đưa ra tư vấn chính sách.
    • Phòng riêng, phòng nhỏ: Một căn phòng nhỏ dùng cho các cuộc họp riêng tư hoặc chuyên dụng (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tủ):

    • She keeps her fine china in the dining room cabinet. ( ấy cất bộ sứ quý của mình trong tủ ở phòng ăn.)
    • The bathroom cabinet is full of towels and toiletries. (Tủ trong phòng tắm đầy khăn đồ dùng vệ sinh.)
  • Danh từ (nghĩa nội các):

    • The Prime Minister will reshuffle the cabinet next week. (Thủ tướng sẽ cải tổ nội các vào tuần tới.)
    • A cabinet meeting was held to discuss the economic crisis. (Một cuộc họp nội các đã được tổ chức để thảo luận về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabinet minister" / "Cabinet secretary": Bộ trưởng / Tổng thư ký nội các. Chỉ một thành viên cấp cao trong nội các chính phủ.

    • The cabinet minister resigned over the scandal. (Vị bộ trưởng nội các đã từ chức bê bối.)
  • "Cabinet decision": Quyết định của nội các. Một quyết định chính thức được đưa ra bởi tập thể nội các.

    • This policy was approved by a cabinet decision. (Chính sách này đã được thông qua bằng một quyết định của nội các.)
Biến thể từ gần giống
  • Filing cabinet (danh từ): Tủ đựng hồ sơ. (Đây một danh từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "cabinet").
  • Medicine cabinet (danh từ): Tủ thuốc. (Đây một danh từ ghép).
  • Cabinetmaker (danh từ): Thợ đóng tủ, thợ mộc chuyên làm đồ nội thất tủ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tủ: Cupboard (tủ, tủ chén), locker (tủ khóa), wardrobe (tủ quần áo).
  • Nghĩa nội các: Ministry (bộ), government (chính phủ - nghĩa rộng hơn), administration (chính quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "cabinet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "cabinet".

cabinet

The carpenter builds a wooden cabinet for the kitchen.

danh từ
  1. tủ ( nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý)
    • a medicine cabinet
      tủ đựng thuốc
    • a filing cabinet
      tủ đựng hồ sơ
    • a china cabinet
      tủ đựng cốc tách bát đĩa
  2. vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm)
  3. nội các, chính phủ
    • cabinet minister
      thành viên nội các, bộ trưởng
    • cabinet minister
      thành viên nội các, bộ trưởng
    • cabinet council
      hội đồng nội các; hội đồng chính phủ
    • cabinet crisis
      khủng hoảng nội các
  4. phòng riêng