caboter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Hàng hải):
- Chạy ven bờ (tàu bè): Chỉ hành động của một con tàu di chuyển dọc theo bờ biển, từ cảng này sang cảng khác trong cùng một vùng biển hoặc quốc gia, thay vì vượt đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le petit bateau de pêche cabote le long de la côte bretonne. (Con tàu đánh cá nhỏ chạy ven bờ dọc theo bờ biển Bretagne.)
- Avant l'invention des moteurs puissants, les navires cabotaient souvent pour des raisons de sécurité. (Trước khi phát minh ra động cơ mạnh, tàu thuyền thường chạy ven bờ vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caboter de port en port": chạy ven bờ từ cảng này sang cảng khác.
- La goélette cabote de port en port pour livrer des marchandises. (Thuyền buồm chạy ven bờ từ cảng này sang cảng khác để giao hàng hóa.)
Biến thể và từ liên quan
Cabotage (danh từ): hoạt động hàng hải ven bờ; quyền vận tải ven bờ.
- Le cabotage est réservé aux navires nationaux. (Hoạt động vận tải ven bờ được dành riêng cho tàu mang quốc tịch nước đó.)
Caboteur (danh từ): tàu chạy ven bờ, tàu buôn ven biển.
- Un caboteur transporte des marchandises entre les ports français. (Một tàu chạy ven bờ chuyên chở hàng hóa giữa các cảng của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Naviguer le long des côtes: đi biển dọc theo bờ biển.
- Faire du cabotage: thực hiện hoạt động vận tải ven bờ.
Lưu ý
- Từ caboter chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và có tính kỹ thuật chuyên ngành. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
nội động từ
- (hàng hải) chạy ven bờ (tàu bè)