capoter

Học thuật
Thân thiện
capoter

Le conducteur a fait capoter sa voiture en sortant de la route.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đóng mui vào (xe): Hành động đóng mui xe ô lại, thườngmui trần hoặc mui mềm, để che phủ khoang hành khách.
  2. Nội động từ:

    • Lộn nhào, lật úp (xe): Hành động của một chiếc xe bị lật ngược hoặc lộn nhào trong một tai nạn hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il fait froid, je vais capoter la voiture. (Trời lạnh rồi, tôi sẽ đóng mui xe lại.)
    • N'oublie pas de capoter avant de partir. (Đừng quên đóng mui xe trước khi đi.)
  • Nội động từ:

    • La voiture a capoté après avoir heurté le rail de sécurité. (Chiếc xe đã lộn nhào sau khi đâm vào lan can an toàn.)
    • Le véhicule a capoté plusieurs fois sur l'autoroute. (Chiếc xe đã lật úp nhiều lần trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire capoter" (cụm động từ): Làm cho thất bại, làm hỏng (một kế hoạch, một thỏa thuận).
    • Cette grève a fait capoter les négociations. (Cuộc đình công này đã làm hỏng các cuộc đàm phán.)
    • Une erreur de calcul a fait capoter le projet. (Một sai sót tính toán đã làm cho dự án thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Capot (danh từ): Cái mui xe.

    • Le capot de la voiture est endommagé. (Mui xe bị hư hỏng.)
  • Décapoter (ngoại động từ): Mở mui xe ra.

    • Il fait beau, on peut décapoter. (Trời đẹp, chúng ta có thể mở mui xe ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (đóng mui):
    • Fermer le capot: Đóng mui xe.
  • Nội động từ (lật xe):
    • Se retourner: Lật ngược, lộn nhào.
    • Culbuter: Lộn nhào, đổ nhào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire capoter (đã giải thíchmục trên): Làm cho thất bại, làm hỏng.
  • Risquer de capoter (cụm động từ): nguy thất bại.
    • Le plan risque de capoter à tout moment. (Kế hoạch nguy thất bại bất cứ lúc nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à deux doigts de faire capoter (quelque chose): Suýt nữa thì làm hỏng (việc gì đó).
    • Son imprudence était à deux doigts de faire capoter toute l'opération. (Sự bất cẩn của anh ta suýt nữa thì làm hỏng toàn bộ chiến dịch.)
capoter

Le conducteur a fait capoter sa voiture en sortant de la route.

ngoại động từ
  1. đóng mui vào (xe)
nội động từ
  1. lộn nhào, lật úp (xe)

Từ chứa "capoter"

Từ có nhắc đến "capoter"