capoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đóng mui vào (xe): Hành động đóng mui xe ô tô lại, thường là mui trần hoặc mui mềm, để che phủ khoang hành khách.
Nội động từ:
- Lộn nhào, lật úp (xe): Hành động của một chiếc xe bị lật ngược hoặc lộn nhào trong một tai nạn hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il fait froid, je vais capoter la voiture. (Trời lạnh rồi, tôi sẽ đóng mui xe lại.)
- N'oublie pas de capoter avant de partir. (Đừng quên đóng mui xe trước khi đi.)
Nội động từ:
- La voiture a capoté après avoir heurté le rail de sécurité. (Chiếc xe đã lộn nhào sau khi đâm vào lan can an toàn.)
- Le véhicule a capoté plusieurs fois sur l'autoroute. (Chiếc xe đã lật úp nhiều lần trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire capoter" (cụm động từ): Làm cho thất bại, làm hỏng (một kế hoạch, một thỏa thuận).
- Cette grève a fait capoter les négociations. (Cuộc đình công này đã làm hỏng các cuộc đàm phán.)
- Une erreur de calcul a fait capoter le projet. (Một sai sót tính toán đã làm cho dự án thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Capot (danh từ): Cái mui xe.
- Le capot de la voiture est endommagé. (Mui xe bị hư hỏng.)
Décapoter (ngoại động từ): Mở mui xe ra.
- Il fait beau, on peut décapoter. (Trời đẹp, chúng ta có thể mở mui xe ra.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (đóng mui):
- Fermer le capot: Đóng mui xe.
- Nội động từ (lật xe):
- Se retourner: Lật ngược, lộn nhào.
- Culbuter: Lộn nhào, đổ nhào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire capoter (đã giải thích ở mục trên): Làm cho thất bại, làm hỏng.
- Risquer de capoter (cụm động từ): Có nguy cơ thất bại.
- Le plan risque de capoter à tout moment. (Kế hoạch có nguy cơ thất bại bất cứ lúc nào.)
Thành ngữ liên quan
- Être à deux doigts de faire capoter (quelque chose): Suýt nữa thì làm hỏng (việc gì đó).
- Son imprudence était à deux doigts de faire capoter toute l'opération. (Sự bất cẩn của anh ta suýt nữa thì làm hỏng toàn bộ chiến dịch.)
ngoại động từ
- đóng mui vào (xe)
nội động từ
- lộn nhào, lật úp (xe)