capoter

ngoại động từ
  1. đóng mui vào (xe)
nội động từ
  1. lộn nhào, lật úp (xe)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "capoter"

Từ có nhắc đến "capoter"

capoter
Le conducteur a fait capoter sa voiture en sortant de la route.