cacaotier

Học thuật
Thân thiện
cacaotier

Le cacaotier produit des cabosses de cacao.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cacao: Một loại cây nhiệt đới thường xanh, tên khoa họcTheobroma cacao, được trồng để lấy hạt dùng sản xuất ca cao la.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cacaotier pousse dans les régions tropicales. (Cây cacao mọccác vùng nhiệt đới.)
    • Les fermiers cultivent des cacaotiers pour leurs fèves. (Những người nông dân trồng các cây cacao để lấy hạt của chúng.)
    • Le cacaotier produit des cabosses contenant les fèves de cacao. (Cây cacao ra những quả chứa hạt ca cao bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thương mại, "cacaotier" có thể dùng để chỉ một đồn điền hoặc khu vực trồng cây cacao.
    • Cette région est célèbre pour ses vastes cacaotiers. (Vùng này nổi tiếng với những đồn điền cacao rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacao (danh từ giống đực): Chỉ hạt của cây cacaotier, hoặc bột/chất được chế biến từ hạt đó.
    • Le cacao est utilisé pour faire du chocolat. (Ca cao được dùng để làm la.)
  • Cacaoyer (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ "cây cacao".
Từ đồng nghĩa
  • Cacaoyer (danh từ giống đực): cây cacao.
cacaotier

Le cacaotier produit des cabosses de cacao.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cacao

Từ chứa "cacaotier"

Từ có nhắc đến "cacaotier"