cocotier

{{cocotiers}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dừa
    • faire monter au cocotier
      (thân mật) khiến người già không nơi nương tựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cocotier"

cocotier
Un homme cueille une noix de coco sur un cocotier.