cocotier

Học thuật
Thân thiện
cocotier

Un homme cueille une noix de coco sur un cocotier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dừa: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ cau, thân cao, dài hình lông chim cho quả là trái dừa.
    • Cây cọ dừa: Một cách gọi khác cho cây dừa, nhấn mạnh vào hình dáng giống cây cọ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un cocotier se dresse sur la plage. (Một cây dừa mọc trên bãi biển.)
    • Les noix de coco poussent sur le cocotier. (Những trái dừa mọc trên cây dừa.)
    • L'ombre du cocotier est très agréable. (Bóng mát của cây dừa rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire monter au cocotier" (thân mật, thành ngữ): Khiến ai đó (thườngngười già) rơi vào tình cảnh khó khăn, không nơi nương tựa hoặc bị lừa gạt.
    • Cette arnaque a fait monter plusieurs retraités au cocotier. (Vụ lừa đảo này đã khiến nhiều người về hưu không còn chỗ dựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coco (danh từ giống đực): Quả dừa.
    • Il a bu l'eau d'un coco. (Anh ấy đã uống nước của một trái dừa.)
  • Noix de coco (cụm danh từ giống cái): Trái dừa (nghĩa cụ thể hơn).
    • Elle râpe de la noix de coco. ( ấy nạo một ít cơm dừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmier à noix de coco: Cây cọ cho trái dừa (cách gọi mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Feuille de cocotier: dừa.
    • Le toit est fait de feuilles de cocotier. (Mái nhà được làm từ dừa.)
  • Plantation de cocotiers: Đồn điền/ vườn dừa.
    • Ils ont une grande plantation de cocotiers. (Họ có một đồn điền dừa rộng lớn.)
cocotier

Un homme cueille une noix de coco sur un cocotier.

{{cocotiers}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dừa
    • faire monter au cocotier
      (thân mật) khiến người già không nơi nương tựa

Từ có nhắc đến "cocotier"