caddish

/'kædiʃ/
tính từ
  1. giáo dục, vô lại, đểu cáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "caddish"

Từ có nhắc đến "caddish"

caddish
He behaved in a caddish manner by taking credit for his colleague's work.