caddish

/'kædiʃ/
Học thuật
Thân thiện
caddish

He behaved in a caddish manner by taking credit for his colleague's work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giáo dục, thô lỗ, thiếu lịch sự một cách đáng trách: Chỉ hành vi hoặc thái độ của một người đàn ông thiếu các phép tắc cơ bản, sự tôn trọng lòng tốt, đặc biệt trong cách đối xử với người khác, nhất là phụ nữ.
    • Đểu cáng, vô lại: Mang nghĩa mạnh hơn, chỉ tính cách hèn hạ, đáng khinh, sẵn sàng những hành động xấu xa hoặc phản bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was a caddish thing to do, leaving her alone at the party. (Đó một hành độnggiáo dục, bỏ mặc ấy một mìnhbữa tiệc.)
    • He was known for his caddish behavior towards his colleagues. (Anh ta nổi tiếng cách cư xử đểu cáng với đồng nghiệp.)
    • Spreading such rumors is simply caddish. (Phát tán những tin đồn như vậy đơn giản hành vilại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caddish trick": mánh khóe hèn hạ, trò bịp bợm đê tiện.
    • He played a caddish trick to win the business deal. (Hắn ta đã dùng một mánh khóe hèn hạ để thắng thương vụ.)
  • "caddish remark": lời nhận xét thô tục/thiếu tế nhị.
    • He made a caddish remark about her appearance. (Hắn ta buông một lời nhận xét thô tục về ngoại hình của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cad (danh từ): kẻgiáo dục, kẻ đểu cáng. (Đây danh từ gốc tạo ra tính từ "caddish").
    • He behaved like a complete cad. (Hắn ta cư xử như một tên đểu cáng toàn tập.)
  • Caddishly (trạng từ): một cáchgiáo dục/đểu cáng.
  • Caddishness (danh từ): sựgiáo dục, tính cách đểu cáng.
Từ đồng nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Churlish: thô lỗ, cộc cằn.
  • Ungentlemanly: không đúng phép của một quý ông.
  • Despicable: đáng khinh, hèn hạ.
  • Dastardly: hèn nhát, đê tiện (nghĩa mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Gentlemanly: lịch sự, đúng mực (như một quý ông).
  • Chivalrous: hào hiệp, lịch thiệp.
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Gallant: hào hiệp, lịch lãm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "caddish" thường được dùng để mô tả hành vi của nam giới, phản ánh sự thiếu sót về tiêu chuẩn đạo đức cách cư xử xã hội kỳ vọngmột người đàn ông.
  • Đây một từ sắc thái mạnh, mang tính chỉ trích khinh miệt cao, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong hội thoại thông thường hàng ngày.
caddish

He behaved in a caddish manner by taking credit for his colleague's work.

tính từ
  1. giáo dục, vô lại, đểu cáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "caddish"

Từ có nhắc đến "caddish"