ungallant
/'ɳn'gælənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu lịch sự, không lịch thiệp (đặc biệt là đối với phụ nữ): Hành vi hoặc thái độ không tôn trọng, không nhã nhặn, trái ngược với phép lịch sự thông thường, nhất là trong cách cư xử với phụ nữ.
- Thô lỗ, khiếm nhã: Cử chỉ hoặc lời nói thiếu sự tế nhị và lòng tốt, đặc biệt trong những tình huống đòi hỏi sự ga-lăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was considered ungallant to leave the party without saying goodbye to the hostess. (Hành động rời bữa tiệc mà không chào tạm biệt bà chủ nhà được coi là thiếu lịch sự.)
- His ungallant remark about her appearance shocked everyone at the table. (Nhận xét khiếm nhã của anh ta về ngoại hình của cô ấy đã làm mọi người tại bàn ăn sửng sốt.)
- In a truly ungallant move, he took the last seat without offering it to the elderly lady. (Trong một hành động thực sự thô lỗ, anh ta đã chiếm chỗ ngồi cuối cùng mà không nhường cho vị phụ nữ lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of being ungallant": bị cho là thiếu ga-lăng, thiếu lịch thiệp.
- The politician was accused of being ungallant for interrupting his female opponent repeatedly. (Vị chính trị gia bị chỉ trích là thiếu lịch thiệp vì liên tục ngắt lời đối thủ nữ của mình.)
"an ungallant act/lack of chivalry": một hành động thiếu tư cách hiệp sĩ/thiếu sự ga-lăng.
- Not holding the door open was seen as an ungallant act in that conservative society. (Việc không giữ cửa mở được xem là một hành động thiếu ga-lăng trong xã hội bảo thủ đó.)
Biến thể và từ gần giống
Gallant (adj): ga-lăng, lịch thiệp, hào hiệp (đặc biệt với phụ nữ). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- His gallant offer to carry her bags was much appreciated. (Lời đề nghị ga-lăng mang túi giúp cô ấy của anh ta rất được đánh giá cao.)
Discourteous (adj): bất lịch sự, vô lễ. (Từ đồng nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho cách cư xử với phụ nữ).
- Churlish (adj): thô lỗ, quê mùa.
Từ đồng nghĩa
- Discourteous: bất lịch sự.
- Impolitic: không khôn ngoan trong ứng xử.
- Unchivalrous: không có tư cách hiệp sĩ, không hào hiệp.
- Uncourteous: thiếu lễ độ (ít phổ biến hơn "discourteous").
Từ trái nghĩa
- Gallant: ga-lăng, lịch thiệp.
- Chivalrous: có tư cách hiệp sĩ, hào hiệp.
- Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
- Gentlemanly: có phong cách quý ông.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để phê phán hành vi, đặc biệt là của nam giới, khi họ không đáp ứng được những chuẩn mực về sự lịch thiệp truyền thống dành cho phụ nữ.
- Mặc dù nghĩa gốc nhấn mạnh vào cách cư xử với phụ nữ, trong cách dùng hiện đại, nó đôi khi cũng có thể ám chỉ thái độ thô lỗ nói chung.
tính từ
- không chiều chuộng phụ nữ, không nịnh đầm