unchivalrous

/'ʌn'ʃivəlrəs/
Học thuật
Thân thiện
unchivalrous

A man makes an unchivalrous remark to his colleague.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nghĩa hiệp, không hào hiệp: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu đi phẩm chất cao thượng, lịch sự bảo vệ người khác, đặc biệt đối với phụ nữ hoặc người yếu thế, vốn được kỳ vọng trong lý tưởng hiệp sĩ (chivalry).
    • Thô lỗ, thiếu lịch sự một cách khó chịu: Hành xử một cách khiếm nhã, thiếu tôn trọng xem xét đến cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was unchivalrous of him not to offer her his seat on the crowded bus. (Anh ta thật không hào hiệp khi không nhường ghế cho ấy trên chuyến xe buýt đông đúc.)
    • Spreading rumors about a competitor is an unchivalrous act. (Phát tán tin đồn về đối thủ một hành động không nghĩa hiệp.)
    • His unchivalrous comments during the debate disappointed many listeners. (Những bình luận thô lỗ của anh ta trong cuộc tranh luận đã làm thất vọng nhiều thính giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unchivalrous conduct/behavior": Hành vi/ Cách cư xử không hào hiệp.

    • The knight was criticized for his unchivalrous conduct towards the prisoners. (Người hiệp sĩ bị chỉ trích cách đối xử không nghĩa hiệp với các nhân.)
  • "deemed unchivalrous": Bị coi không hào hiệp.

    • In modern times, ignoring someone's genuine distress is still deemed unchivalrous. (Trong thời hiện đại, phớt lờ sự đau khổ chân thành của ai đó vẫn bị coi không hào hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chivalrous (adj): Nghĩa hiệp, hào hiệp (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • A chivalrous gentleman always holds the door for others. (Một quý ông hào hiệp luôn giữ cửa cho người khác.)
  • Discourteous (adj): Khiếm nhã, bất lịch sự.

  • Ungallant (adj): Không lịch thiệp, không ga-lăng (thường dùng với nam giới).
Từ đồng nghĩa
  • Rude: Thô lỗ.
  • Impolite: Bất lịch sự.
  • Ungentlemanly: Không đúng phong cách quân tử, không đúng cách của một quý ông.
  • Disrespectful: Thiếu tôn trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unchivalrous")

unchivalrous

A man makes an unchivalrous remark to his colleague.

tính từ
  1. không nghĩa hiệp, không hào hiệp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự