cadre
/kɑ:dr/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng nòng cốt, đội ngũ cán bộ: Một nhóm người được đào tạo và tổ chức để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, thường là hạt nhân để mở rộng một tổ chức, đặc biệt trong các phong trào chính trị hoặc quân sự.
- Khung, sườn: Cấu trúc cơ bản hoặc bộ phận chính của một tổ chức, hệ thống hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party relies on a dedicated cadre of activists. (Đảng dựa vào một đội ngũ cán bộ nòng cốt tận tụy của các nhà hoạt động.)
- The new company started with a small cadre of experienced managers. (Công ty mới bắt đầu với một đội ngũ quản lý có kinh nghiệm nhỏ nhưng nòng cốt.)
- The cadre of the plan is solid, but we need to add more details. (Sườn của kế hoạch rất vững chắc, nhưng chúng ta cần thêm nhiều chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Party cadre": Đảng viên nòng cốt, cán bộ đảng.
- He was trained as a party cadre. (Anh ấy được đào tạo để trở thành một cán bộ đảng nòng cốt.)
"Cadre force": Lực lượng cán bộ nòng cốt.
- The success of the movement depended on its cadre force. (Thành công của phong trào phụ thuộc vào lực lượng cán bộ nòng cốt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến trực tiếp của từ 'cadre' trong tiếng Anh. Từ này thường được sử dụng nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
- Core group: Nhóm nòng cốt.
- Nucleus: Hạt nhân, trung tâm.
- Framework: Khung, cấu trúc (cho nghĩa "khung, sườn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với từ 'cadre'. Đây là một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cadre'.
danh từ
- khung, sườn
- (quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)
- căn hộ