cell

/sel/
Học thuật
Thân thiện
cell

A student examines a plant cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào: Đơn vị cấu trúc chức năng cơ bản nhất của mọi sinh vật sống.
    • Phòng giam nhỏ, xà lim: Một căn phòng nhỏ trong nhà tù để giam giữ một nhân.
    • Pin: Một thiết bị chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng.
    • Chi bộ: Một đơn vị tổ chức nhỏ, thường cơ sở của một phong trào hoặc đảng chính trị lớn hơn.
    • Ô, ngăn nhỏ: Bất kỳ ngăn nhỏ nào, chẳng hạn như các ô trong tổ ong.
dụ sử dụng
  • Tế bào:
    • The human body is made up of trillions of cells. (Cơ thể con người được tạo thành từ hàng nghìn tỷ tế bào.)
    • Plant cells have a rigid cell wall. (Tế bào thực vật một thành tế bào cứng.)
  • Phòng giam:
    • The prisoner was locked in his cell overnight. ( nhân bị nhốt trong xà lim qua đêm.)
  • Pin:
    • This remote control needs two AA cells. (Bộ điều khiển từ xa này cần hai pin AA.)
  • Chi bộ:
    • He is a member of the local party cell. (Anh ấy thành viên của chi bộ đảng địa phương.)
  • Ô, ngăn nhỏ:
    • Each cell of the honeycomb is perfectly hexagonal. (Mỗi ô tổ ong đều hình lục giác hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condemned cell": xà lim dành cho những người bị kết án tử hình.
    • The prisoner spent his last night in the condemned cell. ( nhân đã trải qua đêm cuối cùng trong xà lim dành cho người bị kết án tử hình.)
  • "Dry cell": pin khô (loại pin thông thường).
    • A flashlight typically uses a dry cell battery. (Đèn pin thường sử dụng pin khô.)
  • "Fuel cell": pin nhiên liệu (thiết bị tạo điện từ phản ứng hóa học của nhiên liệu).
    • Some cars are powered by hydrogen fuel cells. (Một số ô tô được cung cấp năng lượng bởi pin nhiên liệu hydro.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellular (adj): (thuộc về) tế bào; cấu trúc ô, ngăn.
    • Cellular biology is the study of cells. (Sinh học tế bào nghiên cứu về tế bào.)
    • The material has a cellular structure. (Vật liệu cấu trúc dạng ô.)
  • Cellphone (n): điện thoại di động (hoạt động dựa trên mạng lưới các trạm phát sóng chia thành các "cell" - ô).
    • I left my cellphone at home. (Tôi để quên điện thoại di độngnhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào: Unit, microorganism (trong một số ngữ cảnh sinh học).
  • Phòng giam: Dungeon, lockup, prison room.
  • Pin: Battery, electrochemical cell.
  • Chi bộ: Unit, branch, chapter.
  • Ô, ngăn: Compartment, chamber, cavity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cell" với vai trò động từ. "Cell" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Prison cell": phòng giam trong nhà tù.
    • He spent ten years in a prison cell. (Anh ta đã trải qua mười năm trong phòng giam.)
  • "Solar cell": pin mặt trời, tế bào quang điện.
    • The calculator is powered by a solar cell. (Máy tính được cung cấp năng lượng bởi một pin mặt trời.)
  • "Stem cell": tế bào gốc.
    • Stem cell research holds great promise for medicine. (Nghiên cứu tế bào gốc hứa hẹn nhiều triển vọng cho y học.)
cell

A student examines a plant cell under a microscope.

danh từ
  1. phòng nhỏ
  2. xà lim
    • condemned cell
      xà lim giam những người bị kết án tử hình
  3. lỗ tổ ong
  4. (điện học) pin
    • dry cell
      pin khô
  5. (sinh vật học) tế bào
  6. (chính trị) chi bộ
    • communist party
      chi bộ đảng cộng sản
  7. am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ)
  8. (thơ ca) túp lều tranh, căn nhà nhỏ
  9. (thơ ca) nấm mồ