cai sữa

  1. To wean
    • em nhỏ đã cai sữa
      the baby has been weaned
    • lợn con đã cai sữa
      a weaned pigling
    • mẹ vừa mới cai sữa cho con
      the mother has just weaned her baby
cai sữa
Bà mẹ cai sữa cho em bé bằng cách cho bé ăn cháo từ một chiếc bát nhỏ.