caillot

Học thuật
Thân thiện
caillot

Le fromager observe un caillot de lait se former dans le chaudron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cục đông: Một khối nhỏ, đặc, được hình thành khi một chất lỏng (thườngmáu hoặc sữa) đông lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un caillot de sang peut obstruer une artère. (Một cục máu đông có thể làm tắc động mạch.)
    • Il faut enlever les caillots de lait dans la sauce. (Cần phải loại bỏ những cục sữa đông trong nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caillot sanguin": cục máu đông.
    • La formation d'un caillot sanguin est un processus naturel pour arrêter un saignement. (Sự hình thành một cục máu đôngmột quá trình tự nhiên để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cailloter (động từ): đông lại thành cục.

    • Le lait commence à cailloter. (Sữa bắt đầu đông lại thành cục.)
  • Caillouteux/caillouteuse (tính từ): nhiều sỏi, lổn nhổn.

    • Un chemin caillouteux. (Một con đường nhiều sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coagulum: cục đông (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong y học).
  • Grumeau: cục nhỏ, vón cục (thường dùng cho thực phẩm như bột, sữa).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un caillot dans la gorge: Cảm thấy nghẹn ngào, xúc động mạnh (nghĩa bóng).
    • En entendant cette nouvelle, j'ai eu un caillot dans la gorge. (Khi nghe tin này, tôi cảm thấy nghẹn ngào trong cổ họng.)
caillot

Le fromager observe un caillot de lait se former dans le chaudron.

danh từ giống đực
  1. cục đông
    • Caillot de lait
      cục sữa đông

Từ có nhắc đến "caillot"