caillouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rải đá giăm, rải sỏi: Hành động phủ lên một bề mặt (thườngđường , lối đi) một lớp đá nhỏ, sỏi hoặc đá giăm để gia cố, làm phẳng hoặc tạo mặt đường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé de caillouter le chemin forestier. (Chính quyền thành phố đã quyết định rải đá giăm cho con đường trong rừng.)
    • Avant l'invention du goudron, on cailloutait souvent les routes principales. (Trước khi phát minh ra nhựa đường, người ta thường rải sỏi cho những con đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire caillouter": (Cụm động từ) Chỉ việc thuê hoặc bảo người khác thực hiện việc rải đá.
    • Le maire a fait caillouter toutes les ruelles du village. (Ông thị trưởng đã cho người rải đá giăm tất cả các ngõ hẻm trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cailloutage (danh từ): Hành động rải đá giăm; lớp đá giăm được rải.
    • Le cailloutage de cette route est récent. (Việc rải đá giăm cho con đường nàygần đây.)
  • Caillou (danh từ): Hòn sỏi, hòn đá nhỏ. (Đâytừ gốc tạo nên động từ "caillouter").
  • Empierrer (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc rải đá để làm đường.
Từ đồng nghĩa
  • Empierrer: Rải đá, lát đá.
  • Gravillonner: Rải sỏi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caillouter".)

ngoại động từ
  1. rải đá giăm
    • Caillouter une route
      rải đá giăm một con đường

Từ gần giống