cailleter

Học thuật
Thân thiện
cailleter

Un homme cailleterait volontiers toute la journée.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ba hoa, nói khoác, nói dông dài vô ích: "cailleter" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ hành động nói nhiều một cách vô ích, khoác lác hoặc nói những điều không giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il passe son temps à cailleter au lieu de travailler. (Hắn ta dành thời gian để ba hoa thay vì làm việc.)
    • Ne l'écoute pas, il ne fait que cailleter. (Đừng nghe hắn, hắn chỉ toàn nói khoác thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc với sắc thái hài hước, mỉa mai khi muốn chỉ trích một người hay nói nhảm.
    • Arrête de cailleter et viens m'aider ! (Thôi ba hoa đi lại đây giúp tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Caquet (danh từ): tiếng lải nhải, chuyện ba hoa.
    • J'en ai assez de son caquet. (Tôi chán ngấy những lời ba hoa của hắn ta rồi.)
  • Caqueter (nội động từ): lải nhải, nói liên hồi (như gà mái cục tác).
    • Ces commères passent leur journée à caqueter. (Những hàng xóm tò mò ấy dành cả ngày để lải nhải.)
Từ đồng nghĩa
  • Radoter: nói lải nhải, nói đi nói lại.
  • Bavarder: tán gẫu, nói chuyện phiếm (ít tiêu cực hơn).
  • Vanter: khoe khoang, khoác lác.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la langue bien pendue: (thành ngữ) có tài nói nhiều, ba hoa.
    • Fais attention à lui, il a la langue bien pendue. (Cẩn thận với hắn ta, hắnkẻ ba hoa đấy.)
cailleter

Un homme cailleterait volontiers toute la journée.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) ba hoa