calotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bợp tai, tát: Hành động đánh vào mặt hoặc tai ai đó bằng bàn tay, thường là một cái tát nhanh và mạnh.
- Thó, cuỗm, ăn cắp: (Thông tục) Hành động lấy trộm một vật gì đó một cách nhanh chóng và lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il s'est fait calotter pour son insolence. (Anh ta bị bợp tai vì sự hỗn xược của mình.)
- On lui a calotté son portefeuille dans la foule. (Người ta đã thó mất ví của anh ấy trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire calotter": Bị ai đó tát/bợp tai hoặc bị ai đó lấy cắp thứ gì.
- Attention à ton sac, tu risques de te le faire calotter. (Cẩn thận với túi xách của cậu, cậu có nguy cơ bị cuỗm mất đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Calotte (danh từ): Cái tát, cái bợp tai. Cũng có nghĩa là mũ chỏm (như của giáo sĩ).
- Une calotte (cụm danh từ): Một cái tát.
- Il a reçu une calotte. (Hắn bị một cái tát.)
Từ đồng nghĩa
- Gifler: Tát.
- Voler: Ăn cắp, lấy trộm.
- Chaparder: (Thông tục) Xoáy, thó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (thân mật) bợp tai
- (thông tục) thó, cuỗm
- On lui a calotté sa montrehọ đã cuỗm mất đồng hồ của anh ấy