clouter

ngoại động từ
  1. đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu)
  2. (Passage clouté) lối đi đóng đinh (cho người bộ hành qua đường phố)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "clouter"

Từ có nhắc đến "clouter"