clouter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu): Hành động dùng búa đóng đinh vào một vật gì đó, thường với mục đích trang trí hoặc đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a clouté des motifs décoratifs sur le coffre en bois. (Anh ấy đã đóng đinh các họa tiết trang trí lên chiếc rương gỗ.)
- Pour réparer la clôture, il faut la clouter solidement. (Để sửa hàng rào, cần phải đóng đinh chắc chắn vào nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passage clouté": Lối đi dành cho người đi bộ qua đường được đánh dấu bằng các đinh hoặc vật liệu nổi trên mặt đường để cảnh báo người lái xe.
- Les enfants traversent toujours au passage clouté. (Trẻ em luôn băng qua đường ở lối đi có đinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Clou (danh từ): Cái đinh.
- Cloutage (danh từ): Hành động đóng đinh.
- Cloutier (danh từ): Thợ đóng đinh, người làm đinh.
Từ đồng nghĩa
- Enfoncer (un clou): Đóng (một cái đinh) vào.
- Ficher (un clou): Cắm, đóng (một cái đinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu)
- (Passage clouté) lối đi đóng đinh (cho người bộ hành qua đường phố)