clouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu): Hành động dùng búa đóng đinh vào một vật đó, thường với mục đích trang trí hoặc đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a clouté des motifs décoratifs sur le coffre en bois. (Anh ấy đã đóng đinh các họa tiết trang trí lên chiếc rương gỗ.)
    • Pour réparer la clôture, il faut la clouter solidement. (Để sửa hàng rào, cần phải đóng đinh chắc chắn vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passage clouté": Lối đi dành cho người đi bộ qua đường được đánh dấu bằng các đinh hoặc vật liệu nổi trên mặt đường để cảnh báo người lái xe.
    • Les enfants traversent toujours au passage clouté. (Trẻ em luôn băng qua đườnglối đi đinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Clou (danh từ): Cái đinh.
  • Cloutage (danh từ): Hành động đóng đinh.
  • Cloutier (danh từ): Thợ đóng đinh, người làm đinh.
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncer (un clou): Đóng (một cái đinh) vào.
  • Ficher (un clou): Cắm, đóng (một cái đinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu)
  2. (Passage clouté) lối đi đóng đinh (cho người bộ hành qua đường phố)