caiman

/'keimən/ Cách viết khác : (caiman) /'keimən/
danh từ
  1. (động vật học) cá sấu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caiman
A caiman rests on a muddy riverbank in the sunlight.