camion

/'kæmiən/
Học thuật
Thân thiện
camion

A red camion hauls logs down a forest road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải: Một loại xe cơ giới lớn, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu nặng, thường thùng xe lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction materials were delivered by a large camion. (Vật liệu xây dựng được giao bằng một chiếc xe tải lớn.)
    • He drives a camion for a living. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề lái xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camion" có thể được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn so với từ "truck" thông dụng.
    • The company's fleet consists of twenty heavy-duty camions. (Đội xe của công ty bao gồm hai mươi chiếc xe tải hạng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Camionnage (danh từ): Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng xe tải.
    • The cost of camionnage has increased this year. (Chi phí vận tải hàng hóa bằng xe tải đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Truck (Mỹ): xe tải.
  • Lorry (Anh): xe tải.
Lưu ý
  • Từ "camion" nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt trong các văn cảnh ảnh hưởng từ tiếng Pháp hoặc trong một số tài liệu kỹ thuật . Trong tiếng Anh hiện đại, từ "truck" (Mỹ) "lorry" (Anh) phổ biến hơn nhiều.
camion

A red camion hauls logs down a forest road.

danh từ
  1. xe tải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống