cowman

/'kaumən/
Học thuật
Thân thiện
cowman

A cowman herds cattle across the open range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn , công nhân trại chăn nuôi gia súc: Một người (thường nam) được thuê để chăm sóc quản lý đàn gia súc, đặc biệt , thường làm việc trên lưng ngựa thực hiện các nhiệm vụ tại trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cowman knew every animal in the herd by name. (Người chăn già biết tên từng con vật trong đàn.)
    • He worked as a cowman on a large ranch in Texas for twenty years. (Ông ấy đã làm công nhân chăn nuôi tại một trang trại lớn ở Texas trong hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "cowman" thường được sử dụng trong bối cảnh của các trang trại chăn nuôi gia súc quy mô lớn, đặc biệt phổ biếncác vùng như miền Tây nước Mỹ, Úc. nhấn mạnh kỹ năng cưỡi ngựa công việc ngoài trời.
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy (n): Cao bồi. Từ này thường mang sắc thái văn hóa, lãng mạn hóa hình ảnh người chăn , gắn liền với văn hóa miền Tây nước Mỹ.
  • Rancher (n): Chủ trang trại chăn nuôi gia súc.
  • Drover (n): Người chăn gia súc, người lùa gia súc đi đường dài.
  • Herdsman (n): Người chăn nuôi gia súc (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Cattleman: Người chăn nuôi .
  • Cowhand: Tay chăn .
  • Cowpuncher: (Từ lóng) Người chăn .
Lưu ý
  • "Cowman" "cowboy" đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng "cowboy" phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường văn hóa đại chúng, trong khi "cowman" có thể mang tính chất công việc cụ thể hơn.
cowman

A cowman herds cattle across the open range.

danh từ
  1. công nhân trại chăn nuôi
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn ; trại chăn nuôi

Từ gần giống

Từ chứa "cowman"