cayman
/'keimən/ Cách viết khác : (caiman) /'keimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá sấu Caiman: Một loài bò sát bán thủy sinh thuộc họ Alligatoridae, có nguồn gốc từ các vùng đầm lầy và sông ngòi ở Trung và Nam Mỹ. Chúng có ngoại hình tương tự cá sấu nhưng thường có phần bụng được bảo vệ bởi lớp vảy xương cứng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a cayman sunbathing on the riverbank during our Amazon tour. (Chúng tôi nhìn thấy một con cá sấu caiman đang phơi nắng trên bờ sông trong chuyến tham quan Amazon.)
- The spectacled cayman is one of the most common species in the region. (Cá sấu caiman mắt kính là một trong những loài phổ biến nhất trong khu vực.)
- Unlike alligators, some cayman species have a more pronounced bony ridge on their snout. (Không giống như cá sấu Mỹ, một số loài caiman có sống mũi bằng xương rõ rệt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cayman Islands": Quần đảo Cayman, một lãnh thổ hải ngoại của Anh ở Caribe. Tên gọi này bắt nguồn từ từ "cayman" trong tiếng Carib, chỉ loài cá sấu bản địa.
- The Cayman Islands are a popular offshore financial center. (Quần đảo Cayman là một trung tâm tài chính ngoài khơi nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caiman (danh từ): Cách viết khác phổ biến của "cayman", cùng chỉ một loài bò sát.
- The black caiman is the largest predator in the Amazon basin. (Cá sấu đen là kẻ săn mồi lớn nhất ở lưu vực sông Amazon.)
Từ đồng nghĩa
- Alligator (danh từ): Cá sấu Mỹ, một loài bò sát có họ hàng gần, chủ yếu sống ở Bắc Mỹ và Trung Quốc.
- Crocodilian (danh từ): Thuộc bộ Cá sấu, một thuật ngữ khoa học chung để chỉ tất cả các loài cá sấu, caiman và cá sấu mõm dài.
danh từ
- (động vật học) cá sấu (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)