caisserie

Học thuật
Thân thiện
caisserie

Une caisserie produit des caisses en bois pour le transport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng đóng hòm, xưởng đóng thùng: Một xưởng hoặc phân xưởng chuyên sản xuất, đóng mới hoặc sửa chữa các loại hòm, thùng, rương (thường bằng gỗ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'entreprise a agrandi sa caisserie pour répondre à la demande. (Công ty đã mở rộng xưởng đóng thùng của họ để đáp ứng nhu cầu.)
    • Les tonneaux sont fabriqués dans la caisserie à l'arrière de la propriété. (Những cái thùng được sản xuất trong xưởng đóng thùngphía sau tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, thủ công hoặc lịch sử, liên quan đến sản xuất bao bì gỗ hoặc container.
Biến thể từ gần giống
  • Caisse (danh từ giống cái): hòm, thùng, rương, hộp. Đâytừ gốc.
  • Caissier/Caissière (danh từ): nhân viên thu ngân. (Nghĩa khác, xuất phát từ việc quản lý "hòm" tiền).
  • Caissette (danh từ giống cái): hộp nhỏ, thùng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de fabrication de caisses: xưởng sản xuất thùng.
  • Tonnellerie (danh từ giống cái): xưởng đóng thùng (chuyên về thùng rượu, thùng gỗ sồi).
caisserie

Une caisserie produit des caisses en bois pour le transport.

danh từ giống cái
  1. xưởng đóng hòm, xưởng đóng thùng