casser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm vỡ, làm gãy: Hành động khiến một vật thể cứng bị chia tách thành nhiều mảnh hoặc bị đứt ra.
    • Làm hỏng (máy móc, đồ vật): Khiến một thứ đó không còn hoạt động bình thường.
    • Hủy bỏ, chấm dứt: Chấm dứt một thỏa thuận, một tình trạng một cách chính thức hoặc đột ngột.
    • Cách chức: Buộc một người phải rời khỏi chức vụ.
  2. Nội động từ:

    • Vỡ, gãy, nát: Trạng thái của một vật thể cứng bị chia tách hoặc đứt ra.
    • Bị hỏng: Ngừng hoạt động (đối với máy móc, thiết bị).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a cassé son téléphone en le faisant tomber. (Anh ấy đã làm vỡ điện thoại khi làm rơi .)
    • Le froid peut casser les branches des arbres. (Cái lạnh có thể làm gãy cành cây.)
    • Le patron a cassé le contrat sans préavis. (Ông chủ đã hủy hợp đồng không báo trước.)
    • Le ministre a été cassé pour faute grave. (Vị bộ trưởng đã bị cách chức phạm lỗi nghiêm trọng.)
  • Nội động từ:

    • Attention, cette branche va casser ! (Cẩn thận, cành cây này sắp gãy!)
    • Le moteur de la voiture a cassé en pleine route. (Động cơ xe ô đã bị hỏng giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • tout casser" (thành ngữ, tính từ/trạng từ):

    • Dùng để nhấn mạnh mức độ tối đa, "nhiều lắm là", "hết cỡ".
      • Cette voiture d'occasion vaut mille euros à tout casser. (Chiếc xe này trị giá nhiều lắm một nghìn euro.)
      • Il conduit à tout casser. (Anh ta lái xe hết tốc độ.)
  • "cela ne casse rien" (thành ngữ): Cái đó chẳng đặc biệt, chẳng ghê gớm.

    • Son dernier film est correct, mais cela ne casse rien. (Bộ phim mới nhất của anh ta cũng được, nhưng chẳng đặc sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassable (tính từ): Có thể bị vỡ, dễ vỡ.

    • Ce verre est très cassable. (Cái ly này rất dễ vỡ.)
  • Cassant, e (tính từ):

    • Dễ gãy, giòn.
      • Une branche cassante. (Một cành cây dễ gãy.)
    • (Nghĩa bóng) Cộc cằn, thô lỗ (về thái độ, lời nói).
      • Un ton cassant. (Một giọng điệu cộc cằn.)
  • Casse (danh từ giống cái):

    • Sự đập vỡ, sự gãy.
    • (Thông tục) Vụ trộm cướp.
    • (Tin học) Kiểu chữ (ví dụ: chữ hoa - chữ thường).
Từ đồng nghĩa
  • Briser: Làm vỡ tan, đập vỡ (thường mạnh hơn).
  • Rompre: Làm gãy, bẻ gãy; cắt đứt (mối quan hệ, hợp đồng).
  • Annuler: Hủy bỏ.
  • Révoguer: Bãi nhiệm, cách chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Casser du sucre sur le dos de quelqu'un (thành ngữ): Nói xấu sau lưng ai đó.

    • Ils passent leur temps à casser du sucre sur le dos de leur collègue. (Họ dành thời gian để nói xấu sau lưng đồng nghiệp.)
  • Casser la croûte (thân mật): Ăn nhẹ, ăn lót dạ.

    • On va s'arrêter pour casser la croûte. (Chúng ta sẽ dừng lại để ăn lót dạ một chút.)
  • Casser la tête / les oreilles à quelqu'un (thân mật): Làm phiền ai đó, làm nhức đầu/ nhức óc ai.

    • La musique du voisin me casse la tête. (Tiếng nhạc của hàng xóm làm tôi nhức đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Quand la corde est trop tendue, elle casse (thành ngữ): "Già néo đứt dây", ám chỉ sự căng thẳng quá mức sẽ dẫn đến đổ vỡ.

    • Il travaille 80 heures par semaine, mais quand la corde est trop tendue, elle casse. (Anh ấy làm việc 80 giờ một tuần, nhưng già néo thì đứt dây.)
  • Casser les prix: Giảm giá mạnh, bán phá giá.

    • Ce supermarché casse les prix sur les produits frais. (Siêu thị này bán phá giá các sản phẩm tươi sống.)
ngoại động từ
  1. làm vỡ, bẻ gãy
    • Casser un verre
      làm vỡ cái cốc
    • la chute lui a cassé le bras
      ngã gãy tay
    • casser du bois
      bổ củi
  2. (thân mật) làm hỏng
    • Il a cassé sa montre
      làm hỏng đồng hồ
  3. hủy
    • Casser un mariage
      hủy cuộc hôn nhân
  4. cách chức
    • Casser un fonctionnaire
      cách chức một viên chức
  5. làm ngừng; gây trở ngại
    • Casser le travail
      ngừng việc
    • à tout casser
      tha hồ, không e ngại
    • Valoir mille francs à tout casser
      trị giá nhiều lắmmột nghìn frăng
    • Conduire sa voiture à tout casser
      lái xe hết tốc độ
    • Un film à tout casser
      một phim đặc biệt
    • casser du grain
      cưỡng lệnh
    • casser du sucre sur le dos de quelqu'un
      nói xấu ai
    • casser la croûte
      xem croûte
    • casser la gueule
      (thông tục) dần cho một trận
    • casser la marmite
      làm cho kiệt quệ, làm cho suy bại
    • casser la tête
      làm nhức óc, làm mệt óc
    • casser le cou à quelqu'un
      đánh chết ai, hãm hại ai
    • casser les vitres
      làm toáng lên
    • casser sa ficelle
      trốn đi
    • casser sa pipe
      xem pipe
    • casser ses oeufs
      bị trụy thai
    • casser une pièce d'argent
      đổi tiền
    • cela ne casse rien
      cái đó chẳng lạ, cái đó chẳng đặc sắc
    • n'en casser que d'une dent
      không đụng đến một miếng nào
    • qu'est-ce que je lui ai cassé!
      Tôi đá cho một trận đến thế nào!
    • tu nous la casses; tu nous les casses
      mày quấy rầy bọn tao quá
nội động từ
  1. vỡ, gãy, nát
    • Poutre qui va casser
      cái sắp gãy
  2. bị hỏng, bị phá
    • ça casse
      việc đó hỏng rồi
    • quand la corde est trop tendue, elle casse
      già néo đứt dây