casser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm vỡ, làm gãy: Hành động khiến một vật thể cứng bị chia tách thành nhiều mảnh hoặc bị đứt ra.
- Làm hỏng (máy móc, đồ vật): Khiến một thứ gì đó không còn hoạt động bình thường.
- Hủy bỏ, chấm dứt: Chấm dứt một thỏa thuận, một tình trạng một cách chính thức hoặc đột ngột.
- Cách chức: Buộc một người phải rời khỏi chức vụ.
Nội động từ:
- Vỡ, gãy, nát: Trạng thái của một vật thể cứng bị chia tách hoặc đứt ra.
- Bị hỏng: Ngừng hoạt động (đối với máy móc, thiết bị).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a cassé son téléphone en le faisant tomber. (Anh ấy đã làm vỡ điện thoại khi làm rơi nó.)
- Le froid peut casser les branches des arbres. (Cái lạnh có thể làm gãy cành cây.)
- Le patron a cassé le contrat sans préavis. (Ông chủ đã hủy hợp đồng mà không báo trước.)
- Le ministre a été cassé pour faute grave. (Vị bộ trưởng đã bị cách chức vì phạm lỗi nghiêm trọng.)
Nội động từ:
- Attention, cette branche va casser ! (Cẩn thận, cành cây này sắp gãy!)
- Le moteur de la voiture a cassé en pleine route. (Động cơ xe ô tô đã bị hỏng giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à tout casser" (thành ngữ, tính từ/trạng từ):
- Dùng để nhấn mạnh mức độ tối đa, "nhiều lắm là", "hết cỡ".
- Cette voiture d'occasion vaut mille euros à tout casser. (Chiếc xe cũ này trị giá nhiều lắm là một nghìn euro.)
- Il conduit à tout casser. (Anh ta lái xe hết tốc độ.)
"cela ne casse rien" (thành ngữ): Cái đó chẳng có gì đặc biệt, chẳng có gì ghê gớm.
- Son dernier film est correct, mais cela ne casse rien. (Bộ phim mới nhất của anh ta cũng được, nhưng chẳng có gì đặc sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Cassable (tính từ): Có thể bị vỡ, dễ vỡ.
- Ce verre est très cassable. (Cái ly này rất dễ vỡ.)
Cassant, e (tính từ):
- Dễ gãy, giòn.
- Une branche cassante. (Một cành cây dễ gãy.)
- (Nghĩa bóng) Cộc cằn, thô lỗ (về thái độ, lời nói).
- Un ton cassant. (Một giọng điệu cộc cằn.)
Casse (danh từ giống cái):
- Sự đập vỡ, sự gãy.
- (Thông tục) Vụ trộm cướp.
- (Tin học) Kiểu chữ (ví dụ: chữ hoa - chữ thường).
Từ đồng nghĩa
- Briser: Làm vỡ tan, đập vỡ (thường mạnh hơn).
- Rompre: Làm gãy, bẻ gãy; cắt đứt (mối quan hệ, hợp đồng).
- Annuler: Hủy bỏ.
- Révoguer: Bãi nhiệm, cách chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Casser du sucre sur le dos de quelqu'un (thành ngữ): Nói xấu sau lưng ai đó.
- Ils passent leur temps à casser du sucre sur le dos de leur collègue. (Họ dành thời gian để nói xấu sau lưng đồng nghiệp.)
Casser la croûte (thân mật): Ăn nhẹ, ăn lót dạ.
- On va s'arrêter pour casser la croûte. (Chúng ta sẽ dừng lại để ăn lót dạ một chút.)
Casser la tête / les oreilles à quelqu'un (thân mật): Làm phiền ai đó, làm nhức đầu/ nhức óc ai.
- La musique du voisin me casse la tête. (Tiếng nhạc của hàng xóm làm tôi nhức đầu.)
Thành ngữ liên quan
Quand la corde est trop tendue, elle casse (thành ngữ): "Già néo đứt dây", ám chỉ sự căng thẳng quá mức sẽ dẫn đến đổ vỡ.
- Il travaille 80 heures par semaine, mais quand la corde est trop tendue, elle casse. (Anh ấy làm việc 80 giờ một tuần, nhưng già néo thì đứt dây.)
Casser les prix: Giảm giá mạnh, bán phá giá.
- Ce supermarché casse les prix sur les produits frais. (Siêu thị này bán phá giá các sản phẩm tươi sống.)
ngoại động từ
- làm vỡ, bẻ gãy
- Casser un verrelàm vỡ cái cốc
- la chute lui a cassé le brasnó ngã gãy tay
- casser du boisbổ củi
- (thân mật) làm hỏng
- Il a cassé sa montrenó làm hỏng đồng hồ
- hủy
- Casser un mariagehủy cuộc hôn nhân
- cách chức
- Casser un fonctionnairecách chức một viên chức
- làm ngừng; gây trở ngại
- Casser le travailngừng việc
- à tout cassertha hồ, không e ngại
- Valoir mille francs à tout cassertrị giá nhiều lắm là một nghìn frăng
- Conduire sa voiture à tout casserlái xe hết tốc độ
- Un film à tout cassermột phim đặc biệt
- casser du graincưỡng lệnh
- casser du sucre sur le dos de quelqu'unnói xấu ai
- casser la croûtexem croûte
- casser la gueule(thông tục) dần cho một trận
- casser la marmitelàm cho kiệt quệ, làm cho suy bại
- casser la têtelàm nhức óc, làm mệt óc
- casser le cou à quelqu'unđánh chết ai, hãm hại ai
- casser les vitreslàm toáng lên
- casser sa ficelletrốn đi
- casser sa pipexem pipe
- casser ses oeufsbị trụy thai
- casser une pièce d'argentđổi tiền
- cela ne casse riencái đó chẳng có gì lạ, cái đó chẳng có gì đặc sắc
- n'en casser que d'une dentkhông đụng đến một miếng nào
- qu'est-ce que je lui ai cassé!Tôi đá cho nó một trận đến thế nào!
- tu nous la casses; tu nous les cassesmày quấy rầy bọn tao quá
nội động từ
- vỡ, gãy, nát
- Poutre qui va cassercái xà sắp gãy
- bị hỏng, bị phá
- ça casseviệc đó hỏng rồi
- quand la corde est trop tendue, elle cassegià néo đứt dây