cassure

Học thuật
Thân thiện
cassure

Une cassure est visible dans la couche rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ vỡ, chỗ gãy: Vị trí hoặc đường nơi một vật thể rắn bị tách ra, gãy hoặc vỡ thành các mảnh.
    • (Địa chất, địa lý) Thớ nứt, phay: Đường nứt hoặc bề mặt yếu trong các lớp đá, nơi sự dịch chuyển hoặc gãy vỡ.
    • (Nghĩa bóng) Sự rạn nứt; sự tan vỡ: Sự đổ vỡ, suy yếu hoặc chia rẽ trong một mối quan hệ, một tổ chức hoặc một trạng thái ổn định nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cassure du verre est nette. (Chỗ vỡ của cái ly rất rõ ràng.)
    • Les géologues étudient la cassure dans la roche. (Các nhà địa chất nghiên cứu thớ nứt trong đá.)
    • Cette dispute a provoqué une cassure dans leur amitié. (Cuộc tranh cãi này đã gây ra một sự rạn nứt trong tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cassure avec": Ở trong tình trạng đối lập hoặc đoạn tuyệt với một cái gì đó.

    • Sa philosophie est en cassure totale avec les traditions. (Triếtcủa anh ta hoàn toàn đoạn tuyệt với các truyền thống.)
  • "Point de cassure": Điểm gãy, điểm tại đó một sự thay đổi đột ngột hoặc sụp đổ xảy ra.

    • L'entreprise a atteint son point de cassure financière. (Công ty đã đạt đến điểm gãy về tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Casser (động từ): Làm vỡ, làm gãy.

    • Il a cassé son stylo par accident. (Anh ấy đã làm gãy cây bút của mình một cách tình cờ.)
  • Cassant, cassante (tính từ): Dễ vỡ, giòn; (nghĩa bóng) cục cằn, cộc lốc.

    • Un matériau cassant. (Một vật liệu dễ vỡ.)
    • Un ton cassant. (Một giọng điệu cục cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fracture (danh từ giống cái): Vết nứt, chỗ gãy (thường dùng trong y học hoặc địa chất).
  • Rupture (danh từ giống cái): Sự đứt, sự vỡ; sự đoạn tuyệt, sự tan vỡ.
  • Fêlure (danh từ giống cái): Vết nứt nhỏ; (nghĩa bóng) sự suy yếu, tổn thương tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire cassure": Tạo ra một bước ngoặt, một sự thay đổi mang tính đột phá.
    • Cet artiste a fait cassure avec les mouvements précédents. (Nghệ sĩ này đã tạo ra một bước ngoặt so với các trào lưu trước đó.)
cassure

Une cassure est visible dans la couche rocheuse.

danh từ giống cái
  1. chỗ vỡ, chỗ gãy
  2. (địa chất, địa lý) thớ nứt, phay
  3. (nghĩa bóng) sự rạn nứt; sự tan vỡ
    • Cassure dans l'amitié
      sự rạn nứt trong tình bạn