calaison

Học thuật
Thân thiện
calaison

Le navire a un calaison important pour naviguer en haute mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (hàng hải):
    • Mớn nước: Độ sâu của phần thân tàu chìm dưới mặt nước, được đo từ đường nước đến điểm thấp nhất của đáy tàu. Đâymột thông số kỹ thuật quan trọng trong hàng hải để đảm bảo an toàn tính ổn định của con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La calaison du navire est de six mètres. (Mớn nước của con tàusáu mét.)
    • Il faut vérifier la calaison avant d'entrer dans le port peu profond. (Cần phải kiểm tra mớn nước trước khi vào cảng nông.)
    • La calaison maximale est indiquée sur la coque. (Mớn nước tối đa được ghi trên thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calaison à pleine charge": mớn nước khi tàu đầy tải.

    • La calaison à pleine charge détermine la profondeur minimale du chenal. (Mớn nước khi đầy tải quyết định độ sâu tối thiểu của luồng lạch.)
  • "Ligne de calaison": đường mớn nước, vạch đánh dấu trên thân tàu.

    • La ligne de calaison doit être visible pour les inspections. (Đường mớn nước phải được nhìn thấy để kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirant d'eau (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "calaison", cùng chỉ "mớn nước".
    • Le tirant d'eau est une donnée cruciale pour la navigation. (Mớn nướcmột dữ liệu quan trọng cho hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirant d'eau: mớn nước (từ kỹ thuật phổ biến).
  • Enfoncement: độ chìm (có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
calaison

Le navire a un calaison important pour naviguer en haute mer.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) mớn nước