calcin

Học thuật
Thân thiện
calcin

Un homme nettoie le calcin au fond d'une chaudière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vụn thủy tinh: Mảnh vụn, hạt nhỏ của thủy tinh.
    • Cặn vôi: Lớp cặn cứng, chủ yếu là canxi cacbonat, đọng lạiđáy hoặc thành của nồi hơi, ấm đun nước.
    • Váng vôi: Lớp phủ mỏng, trắng, giống như phấn, hình thành trên bề mặt đá vôi hoặc vật liệu chứa vôi khi tiếp xúc với nước mưa thời tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le calcin obstrue le fond de la bouilloire. (Cặn vôi làm tắc đáy ấm đun nước.)
    • On trouve souvent du calcin sur les vieilles pierres tombales en calcaire. (Người ta thường thấy váng vôi trên các bia mộ bằng đá vôi .)
    • Attention aux éclats de verre ! Ramassez bien tout le calcin. (Cẩn thận mảnh vỡ thủy tinh! Hãy thu dọn hết tất cả vụn thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détartrer pour enlever le calcin": Khử cặn để loại bỏ cặn vôi.
    • Il faut détartrer régulièrement la machine à café pour éviter l'accumulation de calcin. (Cần phải khử cặn máy pha phê thường xuyên để tránh tích tụ cặn vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcaire (adj, nm): (Thuộc về) đá vôi; chất vôi; cặn vôi (nghĩa rộng hơn, chỉ vật liệu hoặc hiện tượng liên quan đến canxi cacbonat).
  • Tartre (nm): Cao răng; cặn vôi (thường dùng trong y học hoặc cho cặn trong rượu vang, ít dùng cho đồ gia dụng hơn "calcin").
  • Dépôt calcaire (nm): Lớp cặn vôi (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt (nm): Cặn, lớp lắng đọng.
  • Incrustation (nf): Lớp cặn cứng, sự đóng cặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "calcin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calcin")

calcin

Un homme nettoie le calcin au fond d'une chaudière.

danh từ giống đực
  1. vụn thủy tinh
  2. cắn vôi (đọng lạiđáy nồi hơi)
  3. váng vôi (trên mặt đá vôi để ngoài mưa)

Từ gần giống

Từ chứa "calcin"