collision
/kə'liʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đụng, sự va: Chỉ hành động hai hay nhiều vật thể chạm mạnh vào nhau, thường gây ra hư hại.
- Sự va chạm; sự xung đột (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự mâu thuẫn, đối đầu giữa các ý kiến, lợi ích hoặc lực lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La collision de deux voitures. (Sự va chạm của hai chiếc xe.)
- Évitez la collision avec le piéton. (Hãy tránh va chạm với người đi bộ.)
- La collision des intérêts. (Sự xung đột quyền lợi.)
- Une collision d'opinions est inévitable. (Một sự va chạm ý kiến là không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en collision avec": Đang trong tình trạng va chạm hoặc xung đột với.
- Le navire était en collision avec un iceberg. (Con tàu đang trong tình trạng va chạm với một tảng băng trôi.)
- Ses principes sont en collision avec les nôtres. (Những nguyên tắc của anh ta đang xung đột với chúng tôi.)
"Course de collision": Lộ trình hoặc hành động dẫn thẳng đến một vụ va chạm.
- Les deux pays sont sur une course de collision. (Hai quốc gia đang trên một lộ trình dẫn đến xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Collisionnel, le (adj): Thuộc về sự va chạm.
- Un choc collisionnel. (Một cú sốc do va chạm.)
Collisionneur (n.m): Máy gia tốc hạt tạo ra các va chạm (trong vật lý).
- Le grand collisionneur de hadrons. (Máy gia tốc hạt lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Choc (n.m): Cú va chạm, sự xung đột.
- Heurt (n.m): Sự đụng, sự va.
- Accrochage (n.m): Sự va quẹt (thường nhẹ hơn).
- Conflit (n.m): Xung đột, mâu thuẫn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Entrer en collision (avec) : Va chạm vào, xung đột với.
- L'avion est entré en collision avec une montagne. (Chiếc máy bay đã va chạm vào một ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- C'est une collision frontale : Đó là một vụ va chạm trực diện / một cuộc đối đầu trực tiếp và nghiêm trọng.
- Les deux théories ont mené à une collision frontale. (Hai lý thuyết đã dẫn đến một cuộc đối đầu trực diện.)
danh từ giống cái
- sự đụng, sự va
- La collision de deux voitureshai xe đụng nhau
- (nghĩa bóng) sự va chạm; sự xung đột
- La collision des intérétssự xung đột quyền lợi