calamar

Học thuật
Thân thiện
calamar

Un calamar nage dans l'océan avec ses tentacules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mực thẻ: Một loài động vật thân mềm, thuộc bộ mực, thân hình thuôn dài, mỏng như một cái thẻ, thường sốngbiển. Đâymột loại hải sản phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont attrapé beaucoup de calamars aujourd'hui. (Những người ngư dân đã bắt được rất nhiều mực thẻ hôm nay.)
    • Je préfère les calamars frits à l'ail. (Tôi thích mực thẻ chiên tỏi.)
    • Le calamar est un céphalopode. (Mực thẻmột loài động vật chân đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calamar géant": mực thẻ khổng lồ.
    • Le calamar géant est une créature mystérieuse des profondeurs. (Mực thẻ khổng lồmột sinh vật bí ẩn của vùng biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamaretto (danh từ giống đực): mực thẻ nhỏ, thường dùng để chỉ mực thẻ cỡ nhỏ hoặc món ăn chế biến từ chúng.

    • Nous avons commandé des calamarettis en entrée. (Chúng tôi đã gọi món mực thẻ nhỏ làm khai vị.)
  • Encornet (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa thông dụng khác để chỉ mực thẻ.

    • La recette demande des encornets frais. (Công thức nấu ăn yêu cầu mực thẻ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Encornet: mực thẻ.
  • Supion (từ dùngmiền nam nước Pháp): mực thẻ.
calamar

Un calamar nage dans l'océan avec ses tentacules.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) mực thẻ