clamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kêu lên, thét lên, la lên: Dùng để diễn tả hành động phát ra một tiếng kêu lớn, mạnh mẽ, thường để biểu lộ một cảm xúc mãnh liệt như phẫn nộ, đau đớn, hoặc để khẳng định điều gì đó một cách quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La foule clamait sa colère. (Đám đông thét lên sự phẫn nộ của họ.)
- Il a clamé son innocence devant le tribunal. (Anh ta đã kêu lên sự vô tội của mình trước tòa án.)
- Clamer son indignation. (Thét lên sự phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clamer haut et fort": Tuyên bố, khẳng định một cách mạnh mẽ và công khai.
- Il clame haut et fort son attachement à la liberté. (Anh ta tuyên bố mạnh mẽ sự gắn bó của mình với tự do.)
- "Se faire clamer" (cách dùng cổ hoặc văn chương): Được công bố, được loan truyền.
- Sa gloire se fit clamer dans tout le pays. (Danh tiếng của ông được loan truyền khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Clameur (danh từ giống cái): Tiếng la hét, tiếng ồn ào của đám đông.
- Une clameur s'éleva de la foule. (Một tiếng la hét vang lên từ đám đông.)
- Réclamer (ngoại động từ): Đòi hỏi, yêu cầu.
- Réclamer son dû. (Đòi cái mình đáng được hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Crier: La hét, kêu to.
- Hurler: Gào thét, tru lên.
- Proclamer: Tuyên bố, công bố (trang trọng hơn).
- Revendiquer: Đòi hỏi, nhận là của mình (thường dùng cho quyền lợi, tư tưởng).
Từ trái nghĩa
- Chuchoter: Thì thầm.
- Murmurer: Lẩm bẩm, nói nhỏ.
- Taire: Im lặng, giữ kín.
ngoại động từ
- kêu lên, thét lên
- Clamer son indignationthét lên sự phẫn nộ