calmir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Hàng hải):
- Đã yên, đã lặng (sóng, biển): "calmir" dùng để chỉ trạng thái biển hoặc sóng trở nên yên lặng, êm dịu sau một cơn động.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La mer a finalement calmir après la tempête. (Biển cuối cùng đã lặng sau cơn bão.)
- Attendons que les vagues calmir pour pouvoir naviguer. (Hãy chờ cho sóng lặng để có thể ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le vent calmir": Gió đã lặng.
- Une fois le vent calmir, nous pourrons lever l'ancre. (Một khi gió đã lặng, chúng ta có thể nhổ neo.)
Biến thể và từ gần giống
- Calme (tính từ): yên tĩnh, êm đềm.
- Une mer calme. (Một vùng biển êm đềm.)
- Calmer (ngoại động từ): làm dịu, làm cho yên lặng.
- Calmer la mer. (Làm cho biển lặng.)
Từ đồng nghĩa
- S'apaiser: trở nên êm dịu, lắng xuống.
- Se calmer: trở nên yên lặng (dùng chung hơn, không chỉ trong hàng hải).
Lưu ý
- Từ "calmir" là một từ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng "se calmer" hoặc "s'apaiser" để diễn đạt ý tương tự.
nội động từ
- (hàng hải) đã yên, đã lặng
- La mer calmitbiển đã lặng