calced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi giày, mang giày: Thuật ngữ dùng để mô tả các dòng tu hoặc thành viên tôn giáo được phép hoặc có thói quen đi giày, trái ngược với việc đi chân đất. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để phân biệt các quy tắc, quy định về trang phục giữa các dòng tu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The calced monks wore simple leather sandals. (Các nhà sư đi giày mang những đôi dép da đơn giản.)
- This distinction between calced and discalced orders was important in the reform. (Sự phân biệt giữa các dòng tu đi giày và đi chân đất là quan trọng trong cuộc cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calced order": dòng tu đi giày.
- The calced order maintained the traditional habit. (Dòng tu đi giày vẫn giữ trang phục truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Discalced (adj): đi chân đất (thường dùng cho các dòng tu).
- The discalced Carmelites are known for their austerity. (Các nữ tu Cát Minh đi chân đất nổi tiếng với sự khắc khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Shod: mang giày, đi giày (từ tổng quát hơn, không chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Adjective
- được dùng cho những tầng lớp tôn giáo đi giày