discalced

/dis'kælst/ Cách viết khác : (discalceate) /dis'kælsieit/ (discalceated) /dis'kælsieitid/
Học thuật
Thân thiện
discalced

The discalced monk walks quietly along the stone corridor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi chân đất hoặc chỉ mang dép: Dùng để mô tả các thành viên của một số dòng tu Công giáo quy định về việc đi chân trần hoặc chỉ đi dép như một phần của lời khấn khó nghèo khiêm nhường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discalced Carmelite nuns live a life of prayer and simplicity. (Các nữ tu Cát Minh đi chân đất sống một cuộc đời cầu nguyện giản dị.)
    • He joined a discalced order, forsaking shoes as a sign of humility. (Ông ấy gia nhập một dòng tu đi chân đất, từ bỏ giày dép như một dấu chỉ của sự khiêm nhường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discalced friars": các tu đi chân đất.
    • The monastery was founded by discalced friars in the 16th century. (Tu viện được thành lập bởi các tu đi chân đất vào thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Discalceate (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "discalced".
  • Unshod (tính từ): Không mang giày, đi chân đất (nghĩa chung, không chỉ dành cho tu ).
Từ đồng nghĩa
  • Barefoot: đi chân đất.
  • Unshod: không mang giày.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt để chỉ các dòng tu Công giáo như Dòng Cát Minh Cải cách (Discalced Carmelites). hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
discalced

The discalced monk walks quietly along the stone corridor.

tính từ
  1. đi chân đất, đi dép (thầy tu)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa