computer

/kəm'pju:tə/
Học thuật
Thân thiện
computer

A student uses a computer to complete a school assignment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính: Một thiết bị điện tử có thể lưu trữ, xử lý truy xuất thông tin theo các chương trình được lập trình sẵn. thực hiện các phép tính các tác vụ phức tạp một cách tự động.
    • Người tính toán: (Nghĩa , ít dùng) Một người chuyên môn trong việc tính toán hoặc vận hành các máy tính toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy tính):

    • I use my computer for work and entertainment. (Tôi sử dụng máy tính của mình để làm việc giải trí.)
    • The computer processed the data in seconds. (Máy tính xử lý dữ liệu trong vài giây.)
    • She is learning how to program a computer. ( ấy đang học cách lập trình cho máy tính.)
  • Danh từ (Người tính toán):

    • Before electronic computers, human computers were employed for complex calculations. (Trước khi máy tính điện tử, những người làm công việc tính toán được thuê để thực hiện các phép tính phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer-aided": được hỗ trợ bởi máy tính.

    • Computer-aided design (CAD) is essential in engineering. (Thiết kế sự hỗ trợ của máy tính rất cần thiết trong ngành kỹ thuật.)
  • "computer-literate": hiểu biết cơ bản về cách sử dụng máy tính.

    • Most jobs today require you to be computer-literate. (Hầu hết các công việc ngày nay đều yêu cầu bạn phải hiểu biết về máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Compute (động từ): tính toán.

    • The system can compute complex equations. (Hệ thống có thể tính toán các phương trình phức tạp.)
  • Computational (tính từ): (thuộc về) tính toán.

    • This problem requires significant computational power. (Vấn đề này đòi hỏi sức mạnh tính toán đáng kể.)
  • Computerized (tính từ): được vi tính hóa, được điều khiển bằng máy tính.

    • We have a fully computerized inventory system. (Chúng tôi một hệ thống kiểm kê được vi tính hóa hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • PC (Personal Computer): máy tính cá nhân.
  • Machine: máy móc (nghĩa rộng, có thể chỉ máy tính).
  • Processor: bộ xử lý (thường chỉ phần trung tâm của máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "computer" với tư cách một động từ. "Computer" chủ yếu được dùng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a computer whiz/kid": một người rất giỏi, am hiểu về máy tính.

    • He fixed my laptop in minutes; he's a real computer whiz. (Anh ấy sửa máy tính xách tay của tôi trong vài phút; anh ấy đúng một tay máy tính cừ khôi.)
  • "Garbage in, garbage out (GIGO)": (nguyên trong khoa học máy tính) nếu dữ liệu đầu vào không chính xác thì kết quả đầu ra cũng sẽgiá trị.

    • The report is full of errors because the initial data was bad. It's a classic case of garbage in, garbage out. (Báo cáo đầy lỗi dữ liệu ban đầu không tốt. Đó một dụ điển hình của "rác vào, rác ra".)
computer

A student uses a computer to complete a school assignment.

danh từ
  1. máy điện toán
    • electronic computer
      máy tính điện tử