Videocalculator

/'kælkjuleitə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ calculator trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ giải thích hai nghĩa chính của từ: thiết bị máy tính cầm tay quen thuộc người khả năng tính toán xuất sắc, cùng với các dụ thực tế trong đời sống học tập. Ngoài ra, bạn sẽ được mở rộng vốn từ với các biến thể như động từ calculate, danh từ calculation tính từ calculative. Chúng tôi cũng giới thiệu các cụm từ thú vị như human calculator các từ đồng nghĩa phổ biến khác. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "calculator"

calculator
A student uses a calculator to solve a math problem.