caliphate

caliphate

A historical map shows the extent of the caliphate at its peak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một vị caliph: "caliphate" chỉ vị trí lãnh đạo tối cao của cộng đồng Hồi giáo, do một caliph (người kế vị nhà tiên tri Muhammad) nắm giữ.
    • Lãnh thổ dưới quyền cai trị của một caliph: "caliphate" cũng chỉ vùng đất hoặc đế chế một caliph cai trị.
    • Thời kỳ lịch sử Hồi giáo: "caliphate" thường ám chỉ thời kỳ hoàng kim của Hồi giáo từ sau cái chết của Muhammad cho đến thế kỷ 13, khi các caliph lãnh đạo cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Chức vụ hoặc nhiệm kỳ:
    • The caliphate of Abu Bakr lasted for two years. (Chức vụ caliph của Abu Bakr kéo dài hai năm.)
  • Lãnh thổ:
    • The Umayyad caliphate stretched from Spain to India. (Lãnh thổ của vương triều Umayyad trải dài từ Tây Ban Nha đến Ấn Độ.)
  • Thời kỳ lịch sử:
    • The caliphate is considered a golden age of Islamic civilization. (Thời kỳ caliphate được coi thời kỳ hoàng kim của nền văn minh Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Caliphate" (viết hoa): thường dùng để chỉ một thực thể lịch sử hoặc chính trị cụ thể, như Caliphate Hồi giáo thời kỳ đầu.
    • Their goal was to reestablish the Caliphate. (Mục tiêu của họ tái lập Caliphate.)
  • "caliphate" trong bối cảnh hiện đại: đôi khi được các nhóm Hồi giáo cực đoan sử dụng để biện minh cho việc thành lập một nhà nước Hồi giáo toàn cầu.
    • The group declared a caliphate in 2014. (Nhóm này đã tuyên bố thành lập một caliphate vào năm 2014.)
Biến thể từ gần giống
  • Caliph (danh từ): người lãnh đạo tối cao của cộng đồng Hồi giáo, người kế vị nhà tiên tri Muhammad.
    • The caliph was both a political and religious leader. (Caliph vừa nhà lãnh đạo chính trị vừa nhà lãnh đạo tôn giáo.)
  • Caliphal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến một caliph hoặc caliphate.
    • The caliphal court was known for its wealth. (Triều đình của caliph nổi tiếng với sự giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Islamic state: nhà nước Hồi giáo (thường dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Caliphal dominion: quyền thống trị của caliph (mang tính học thuật, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "caliphate".
Thành ngữ liên quan
  • "Restore the caliphate": tái lập caliphate (thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc tôn giáo về việc khôi phục chế độ lãnh đạo Hồi giáo thống nhất).
    • Some Muslims believe it is their duty to restore the caliphate. (Một số người Hồi giáo tin rằng nhiệm vụ của họ tái lập caliphate.)