call in
Cụm động từ (Phrasal verb): 1. Gọi điện đến (một chương trình, tổ chức): "call in" có nghĩa là gọi điện thoại đến một đài phát thanh, chương trình truyền hình, hoặc văn phòng để tham gia, báo cáo, hoặc yêu cầu điều gì đó. 2. Mời đến, triệu tập (chuyên gia, người có thẩm quyền): "call in" dùng để chỉ việc yêu cầu ai đó (thường là chuyên gia) đến để giúp đỡ hoặc can thiệp. 3. Báo ốm (qua điện thoại): "call in" thường được dùng trong cụm "call in sick" để chỉ việc gọi điện báo với cấp trên rằng bạn bị ốm và không thể đi làm. 4. Đòi nợ (khoản vay): Trong tài chính, "call in" có nghĩa là yêu cầu trả lại một khoản vay trước hạn. 5. Thu hồi (sản phẩm): "call in" cũng có nghĩa là yêu cầu trả lại sản phẩm vì lỗi hoặc nguy hiểm.
- Gọi điện đến:
- He called in to the radio show to ask a question. (Anh ấy đã gọi điện đến chương trình radio để hỏi một câu hỏi.)
- Mời đến, triệu tập:
- The government called in the army to help with the flood relief. (Chính phủ đã triệu tập quân đội để giúp cứu trợ lũ lụt.)
- Báo ốm:
- She called in sick this morning because she had a fever. (Cô ấy đã gọi điện báo ốm sáng nay vì bị sốt.)
- Đòi nợ:
- The bank called in the loan because the borrower missed several payments. (Ngân hàng đã đòi nợ khoản vay vì người vay đã bỏ lỡ nhiều lần thanh toán.)
- Thu hồi sản phẩm:
- The company called in all defective toys after the safety alert. (Công ty đã thu hồi tất cả đồ chơi bị lỗi sau cảnh báo an toàn.)
- "call in a favor": yêu cầu ai đó trả ơn (bằng cách giúp đỡ mình).
- I had to call in a favor from my old friend to get the job. (Tôi đã phải yêu cầu một người bạn cũ trả ơn để có được công việc.)
- "call in question": đặt câu hỏi về tính hợp lệ hoặc độ tin cậy của điều gì.
- The new evidence calls in question the entire investigation. (Bằng chứng mới đặt ra câu hỏi về toàn bộ cuộc điều tra.)
- Call-in (danh từ ghép): chương trình (radio, TV) có sự tham gia của khán giả qua điện thoại.
- The talk show was a popular call-in program. (Chương trình trò chuyện là một chương trình có gọi điện thoại phổ biến.)
- Caller (danh từ): người gọi điện.
- The caller had a very interesting question. (Người gọi điện có một câu hỏi rất thú vị.)
- Summon: triệu tập, gọi đến.
- Recall: thu hồi (sản phẩm).
- Demand: yêu cầu, đòi hỏi (như "call in a loan").
- Call off: hủy bỏ.
- The meeting was called off due to bad weather. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu.)
- Call out: gọi to, thách thức.
- He called out to his friend across the street. (Anh ấy gọi to bạn mình ở bên kia đường.)
- Call it a day: kết thúc công việc trong ngày.
- We’ve done enough work; let’s call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc rồi; hãy kết thúc ngày làm việc thôi.)
- Call the shots: chỉ huy, quyết định.
- The manager is the one who calls the shots in this office. (Người quản lý là người chỉ huy trong văn phòng này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống