calluna
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thạch nam (Calluna): "calluna" là danh từ chỉ một loại cây bụi thường xanh, thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), có nguồn gốc từ châu Âu. Loài duy nhất trong chi này là Calluna vulgaris, thường mọc trên đất chua, đầm lầy hoặc đồng hoang, với hoa nhỏ màu hồng hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thạch nam thường được tìm thấy ở các vùng đồng hoang khắp châu Âu.)
- (Cây thạch nam thường là loại cây phổ biến cho viền vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calluna in bloom": cây thạch nam đang nở hoa.
- The hills were covered with calluna in bloom during late summer. (Những ngọn đồi phủ đầy cây thạch nam đang nở hoa vào cuối mùa hè.)
"calluna as ground cover": cây thạch nam dùng làm lớp phủ mặt đất.
- Gardeners use calluna as ground cover for acidic soil. (Người làm vườn sử dụng cây thạch nam làm lớp phủ mặt đất cho đất chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Calluna vulgaris (danh từ khoa học): tên khoa học của loài thạch nam thông thường.
- Heather (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây thạch nam, thường dùng để chỉ cả chi và chi .
Từ đồng nghĩa
- Heather: cây thạch nam (tên gọi chung, nhưng thường nhầm lẫn với ).
- Ling: tên gọi cổ hoặc địa phương cho cây thạch nam ở Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow calluna: trồng cây thạch nam.
- They decided to grow calluna in their rock garden. (Họ quyết định trồng cây thạch nam trong vườn đá của mình.)
Plant calluna: trồng cây thạch nam.
- You should plant calluna in well-drained, acidic soil. (Bạn nên trồng cây thạch nam trong đất chua, thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
"As common as calluna": phổ biến như cây thạch nam (dùng để chỉ điều gì đó rất phổ biến ở vùng đồng hoang).
- In Scotland, heather is as common as calluna on the moors. (Ở Scotland, cây thạch nam phổ biến như cây thạch nam trên các đồng hoang.)
"Calluna and gorse": cây thạch nam và cây kim tước (ám chỉ cảnh quan đồng hoang đặc trưng).
- The landscape was dotted with calluna and gorse. (Cảnh quan rải rác những cây thạch nam và cây kim tước.)