calliandra

calliandra

A calliandra blooms with bright red flowers in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây calliandra: "calliandra" một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi cây nhỏ. Cây này được biết đến với tán mịn, dáng cây hấp dẫn hoa mọc thành chùm, màu từ trắng đến hồng đậm hoặc đỏ.
dụ sử dụng
  • (Cây calliandra trong vườn đã nở hoa hồng rực rỡ.)
  • (Nông dân thường trồng cây calliandra tán mịn khả năng cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calliandra hedge": hàng rào calliandra, dùng để chỉ việc trồng cây này làm hàng rào sống.
    • They used calliandra to create a natural hedge around the property. (Họ dùng cây calliandra để tạo một hàng rào tự nhiên quanh khu đất.)
  • "calliandra as shade tree": cây calliandra dùng làm cây che bóng.
    • In coffee plantations, calliandra is often grown as a shade tree. (Trong các đồn điền cà phê, cây calliandra thường được trồng làm cây che bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến khác của từ "calliandra" trong tiếng Việt. Từ này thường được giữ nguyên dưới dạng phiên âm hoặc danh pháp khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Cây chuồn chuồn: Một tên gọi dân gian khác của calliandra ở một số vùng Việt Nam.
  • Cây hoa mào đỏ: Do hoa calliandra hình dạng giống mào , đôi khi được gọi như vậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "calliandra" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calliandra".