callosity
/kæ'lɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chai (ở da): Một vùng da dày lên và cứng lại do ma sát hoặc áp lực liên tục, thường thấy ở tay hoặc chân.
- (Nghĩa bóng) Sự nhẫn tâm, sự vô cảm: Tính cách hoặc thái độ thiếu cảm xúc, thờ ơ trước nỗi đau hay khó khăn của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - chai da):
- The gardener's hands were covered with callosities from years of work. (Tay người làm vườn phủ đầy những vết chai do nhiều năm lao động.)
- Wearing ill-fitting shoes can cause callosities on the feet. (Đi giày không vừa chân có thể gây ra chai ở bàn chân.)
Danh từ (nghĩa bóng - sự nhẫn tâm):
- His callosity towards the suffering of others shocked everyone. (Sự nhẫn tâm của anh ta trước nỗi đau của người khác đã làm mọi người sốc.)
- The manager was criticized for his callosity when dealing with staff layoffs. (Người quản lý bị chỉ trích vì sự vô cảm khi xử lý việc sa thải nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral callosity": Sự chai sạn về mặt đạo đức, sự vô cảm với các chuẩn mực đạo đức.
- The dictator's moral callosity allowed him to commit terrible crimes. (Sự chai sạn đạo đức của tên độc tài cho phép hắn ta phạm những tội ác khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Callous (Tính từ): Chai (da); Nhẫn tâm, vô cảm.
- He had callous hands from manual labor. (Anh ấy có đôi tay chai sạn vì lao động chân tay.)
- Her callous remarks hurt everyone's feelings. (Những nhận xét vô cảm của cô ấy làm tổn thương lòng mọi người.)
Callus (Danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa "vết chai" trên da.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "chai da": Callus, hardening, thickening.
- Nghĩa "sự nhẫn tâm": Hardheartedness, insensitivity, unfeelingness, coldness.
danh từ
- chai (ở tay, chân)
- (nghĩa bóng) sự nhẫn tâm