calmness

/'kɑ:mnis/
danh từ
  1. sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

calmness
She finds calmness while reading a book in the garden.