equanimity

/'i:kwə'nimiti/
Học thuật
Thân thiện
equanimity

He faced the unexpected news with remarkable equanimity.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự bình thản, sự trầm tĩnh: Trạng thái tâm lý ổn định điềm đạm, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
    • Sự thư thái, sự thanh thản: Cảm giác yên bình cân bằng trong tâm trí, không bị xáo trộn bởi cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • ( ấy đối mặt với cuộc khủng hoảng với sự bình thản đáng kinh ngạc.)
  • (Sự thanh thản của nhà sư không hề bị xáo trộn bởi những tiếng ồn ào bên ngoài.)
  • (Anh ấy đã mất sự bình tĩnh khi nghe tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain one's equanimity": giữ vững sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh của mình.

    • Despite the intense criticism, the leader maintained her equanimity. (Bất chấp những chỉ trích gay gắt, vị lãnh đạo vẫn giữ vững sự điềm tĩnh của mình.)
  • "with equanimity": một cách bình thản, với thái độ điềm tĩnh.

    • He accepted both praise and blame with equal equanimity. (Anh ấy chấp nhận cả lời khen lẫn lời chê với một sự bình thản như nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Equanimous (tính từ): mang tính bình thản, điềm tĩnh.
    • He is known for his equanimous demeanor. (Anh ấy được biết đến với tác phong điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Composure: sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh.
  • Serenity: sự thanh thản, sự yên bình.
  • Poise: sự tự chủ, sự bình tĩnh.
  • Calmness: sự bình tĩnh, sự yên lặng.
Từ trái nghĩa
  • Agitation: sự bồn chồn, sự xúc động mạnh.
  • Anxiety: sự lo lắng, sự băn khoăn.
  • Discomposure: sự mất bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Keep one's equanimity": (Có nghĩa tương tự "maintain one's equanimity") Giữ vững sự bình tĩnh.
    • In the face of chaos, it's important to keep your equanimity. (Trước sự hỗn loạn, việc giữ vững sự bình tĩnh rất quan trọng.)
equanimity

He faced the unexpected news with remarkable equanimity.

danh từ
  1. tính bình thản, tính trần tĩnh
  2. sự thư thái, sự thanh thản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa